Máy Bay Không Người Lái Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, máy bay không người lái là Drone, có phiên âm cách đọc là /droʊn/.

Máy bay không người lái “Drone” là một loại phương tiện bay không cần người lái trực tiếp điều khiển từ bên ngoài. Chúng thường được điều khiển từ xa hoặc tự động bằng các hệ thống máy tính và công nghệ điều khiển từ xa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “máy bay không người lái” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Điều khiển từ xa – Remote-Controlled
  2. Phương tiện bay không người lái – Unmanned Aerial Vehicle – UAV
  3. Máy bay không người lái – Unmanned Aircraft System – UAS
  4. Máy bay không người lái – Drone
  5. Máy bay không người lái – Aerial Drone
  6. Thiết bị bay tự thụ động – Autonomous Flying Device
  7. Máy bay không người lái – Unmanned Aircraft
  8. Máy bay không người lái – Remotely Piloted Aircraft – RPA
  9. Máy bay không người lái – Aerial Robot
  10. Thiết bị bay tự động – Automated Flying Device

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Drone” với nghĩa là “máy bay không người lái” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I flew my drone to capture stunning aerial photographs of the landscape. => Tôi đã bay máy bay không người lái của mình để chụp những bức ảnh từ trên cao đẹp đẽ của cảnh quan.
  2. Drones are widely used for surveillance and reconnaissance missions. => Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi cho nhiệm vụ giám sát và thám hiểm.
  3. The military employs drones for various purposes, including intelligence gathering and target tracking. => Quân đội sử dụng máy bay không người lái cho nhiều mục đích, bao gồm thu thập thông tin tình báo và theo dõi mục tiêu.
  4. Drones have revolutionized the way we monitor wildlife and study their behavior. => Máy bay không người lái đã cách mạng hóa cách chúng ta giám sát động vật hoang dã và nghiên cứu hành vi của chúng.
  5. The drone flew high above the city, capturing breathtaking footage of the skyline. => Máy bay không người lái bay cao trên thành phố, chụp lại cảnh quang tuyệt đẹp của đường chân trời.
  6. Drones are also used in agriculture for crop monitoring and spraying pesticides. Máy bay không người lái cũng được sử dụng trong nông nghiệp để giám sát mùa màng và phun thuốc trừ sâu.
  7. Rescue teams deployed a drone to search for the missing hikers in the wilderness. => Đội cứu hộ triển khai một chiếc máy bay không người lái để tìm kiếm những người đi bộ mất tích trong hoang dã.
  8. Commercial drones are becoming increasingly popular for aerial photography and videography. => Máy bay không người lái thương mại đang trở nên ngày càng phổ biến cho việc chụp ảnh và quay phim từ trên cao.
  9. Drone technology has advanced rapidly, leading to smaller, more agile UAVs. => Công nghệ máy bay không người lái đã phát triển nhanh chóng, dẫn đến việc sản xuất các UAV nhỏ hơn và linh hoạt hơn.
  10. Authorities are considering regulations to govern the use of drones in urban areas. Cơ quan chức năng đang xem xét các quy định để quản lý việc sử dụng máy bay không người lái trong các khu vực đô thị.