Mặt Đường Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, mặt đường là Road surface, có phiên âm cách đọc là /roʊd ˈsɜrfəs/.

Mặt đường “Road surface” là một phần của hạ tầng giao thông cố định dành cho việc chuyển động của các phương tiện giao thông. Nó là bề mặt trải của đường và bao gồm lớp phủ đường như bê tông, nhựa đường, hoặc cát sỏi.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “mặt đường” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Road surface – Bề mặt đường
  2. Pavement – Lớp trải đường
  3. Roadway – Phần đường
  4. Carriageway – Làn đường
  5. Tarmac – Nhựa đường
  6. Asphalt – Nhựa đường nhựa nóng
  7. Street surface – Bề mặt đường phố
  8. Highway surface – Bề mặt đường cao tốc
  9. Road cover – Lớp bao phủ đường
  10. Roadbed – Lớp móng đường

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Road surface” với nghĩa là “mặt đường” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The road surface is quite smooth, making it easy for vehicles to travel. => Mặt đường rất phẳng, dễ dàng cho các phương tiện di chuyển.
  2. During the rainy season, the road surface can become slippery and dangerous. =>Trong mùa mưa, mặt đường có thể trơn trượt và nguy hiểm.
  3. They are planning to repave the road surface in this area next month. => Họ đang lên kế hoạch đặt lại mặt đường ở khu vực này vào tháng tới.
  4. The road surface was damaged by the heavy trucks that passed through. => Mặt đường bị hỏng do xe tải nặng đi qua.
  5. The government allocated funds to improve the road surface on major highways. => Chính phủ đã cấp tiền để cải thiện mặt đường trên các tuyến đường cao tốc chính.
  6. Snow and ice can create hazardous road surfaces in winter. => Tuyết và băng có thể tạo ra mặt đường nguy hiểm vào mùa đông.
  7. The road surface was so worn out that it needed urgent repairs. => Mặt đường đã bị mòn nhiều đến mức cần sửa chữa ngay lập tức.
  8. In areas prone to flooding, road surfaces need to be designed to withstand water damage. => Ở các khu vực có nguy cơ ngập lụt, mặt đường cần được thiết kế để chịu được thiệt hại từ nước.
  9. Engineers are conducting tests to ensure the durability of the road surface. => Các kỹ sư đang tiến hành các thử nghiệm để đảm bảo tính bền vững của mặt đường.
  10. The road surface in rural areas can be quite rough and uneven. => Mặt đường ở các khu vực nông thôn có thể rất gồ ghề và không bằng phẳng.