Mặt Bằng Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, mặt bằng kinh doanh là Business premises, có phiên âm cách đọc là /ˈbɪznəs ˈprɛməsəz/.

Mặt bằng kinh doanh “Business premises” là một khái niệm mô tả một khu vực vật lý hoặc không gian trong đó một tổ chức hoặc doanh nghiệp thực hiện hoạt động kinh doanh của mình.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “mặt bằng kinh doanh” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Commercial Space – Khoảng không gian thương mại
  2. Business Premises – Mặt bằng kinh doanh
  3. Commercial Property – Bất động sản thương mại
  4. Retail Space – Khoảng không gian bán lẻ
  5. Office Space – Khoảng không gian văn phòng
  6. Business Location – Vị trí kinh doanh
  7. Workplace – Nơi làm việc
  8. Shop Space – Khoảng không gian cửa hàng
  9. Trading Site – Điểm giao dịch
  10. Storefront – Mặt tiền cửa hàng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Business premises” với nghĩa là “mặt bằng kinh doanh” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The business premises are located in the city center, making it convenient for customers. => Mặt bằng kinh doanh nằm ở trung tâm thành phố, thuận tiện cho khách hàng.
  2. Our company recently acquired new business premises to accommodate our growing workforce. => Công ty chúng tôi vừa mới mua thêm mặt bằng kinh doanh mới để đáp ứng nhu cầu nhân sự đang tăng.
  3. The lease for the business premises will expire next month, and we need to decide whether to renew it. => Hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh sẽ hết hạn vào tháng sau, và chúng ta cần quyết định liệu có tiếp tục thuê không.
  4. The business premises were damaged during the recent storm, and we’re working on repairs. => Mặt bằng kinh doanh bị hỏng trong cơn bão gần đây, và chúng tôi đang tiến hành sửa chữa.
  5. Setting up a new business premises requires careful planning and investment. => Thiết lập một mặt bằng kinh doanh mới đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và đầu tư.
  6. The location of our business premises is strategic, with easy access to major highways. => Vị trí của mặt bằng kinh doanh của chúng tôi rất chiến lược, có lối ra dễ dàng tới các con đường chính.
  7. We take security seriously at our business premises and have installed surveillance cameras. => Chúng tôi đặt mức độ bảo mật cao tại mặt bằng kinh doanh của mình và đã lắp đặt camera giám sát.
  8. Our business premises are designed to be environmentally friendly, using energy-efficient systems. => Mặt bằng kinh doanh của chúng tôi được thiết kế để thân thiện với môi trường, sử dụng hệ thống tiết kiệm năng lượng.
  9. The fire department conducted an inspection of our business premises to ensure safety compliance. => Cơ quan cứu hỏa đã tiến hành kiểm tra mặt bằng kinh doanh của chúng tôi để đảm bảo tuân thủ quy tắc an toàn.
  10. We chose this location for our business premises because it’s in a high-traffic area. => Chúng tôi chọn vị trí này cho mặt bằng kinh doanh vì nó nằm trong khu vực tập trung lưu lượng giao thông cao.