Lưu Trữ Trực Tuyến Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lưu trữ trực tuyến là Online storage, có phiên âm cách đọc là [ˈɒnˌlaɪn ˈstɔːrɪdʒ].

Lưu trữ trực tuyến “Online storage”, là một dịch vụ cho phép bạn lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ từ xa thông qua internet. Điều này cho phép bạn truy cập dữ liệu của mình từ bất kỳ nơi nào có kết nối internet và chia sẻ nó với người khác một cách dễ dàng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lưu trữ trực tuyến” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cloud storage – Lưu trữ đám mây
  2. Online storage – Lưu trữ trực tuyến
  3. Cloud computing storage – Lưu trữ máy chủ đám mây
  4. Internet storage – Lưu trữ internet
  5. Web storage – Lưu trữ web
  6. Cloud-based storage – Lưu trữ dựa trên đám mây
  7. Remote storage – Lưu trữ từ xa
  8. Virtual storage – Lưu trữ ảo
  9. Hosted storage – Lưu trữ được lưu trữ
  10. Network-attached storage – Lưu trữ có kết nối mạng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Online storage” với nghĩa là “lưu trữ trực tuyến” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I use online storage to keep my important documents safe and accessible from anywhere. => Tôi sử dụng lưu trữ trực tuyến để bảo quản tài liệu quan trọng và có thể truy cập chúng từ bất kỳ đâu.
  2. Online storage services offer a convenient way to store and share files over the internet. => Các dịch vụ lưu trữ trực tuyến cung cấp một cách tiện lợi để lưu trữ và chia sẻ tệp qua internet.
  3. Many businesses rely on online storage solutions for data backup and recovery. => Nhiều doanh nghiệp tin dùng các giải pháp lưu trữ trực tuyến để sao lưu và khôi phục dữ liệu.
  4. Online storage is a cost-effective way to expand your digital storage space. => Lưu trữ trực tuyến là một cách hiệu quả về chi phí để mở rộng không gian lưu trữ số hóa của bạn.
  5. With online storage, you can access your photos and videos from your phone or computer at any time. => Với lưu trữ trực tuyến, bạn có thể truy cập hình ảnh và video từ điện thoại hoặc máy tính của bạn bất kỳ lúc nào.
  6. The company offers online storage solutions that are both secure and user-friendly. => Công ty cung cấp các giải pháp lưu trữ trực tuyến vừa an toàn vừa dễ sử dụng.
  7. Online storage can help you organize and manage your digital files more efficiently. => Lưu trữ trực tuyến có thể giúp bạn tổ chức và quản lý các tệp số hóa một cách hiệu quả hơn.
  8. Cloud-based online storage is becoming increasingly popular for businesses of all sizes. => Lưu trữ trực tuyến dựa trên đám mây đang trở nên phổ biến ngày càng đối với các doanh nghiệp có mọi quy mô.
  9. Online storage allows you to share large files with colleagues and clients effortlessly. => Lưu trữ trực tuyến cho phép bạn chia sẻ tệp lớn với đồng nghiệp và khách hàng một cách dễ dàng.
  10. Students often use online storage for collaborating on group projects and assignments. => Sinh viên thường sử dụng lưu trữ trực tuyến để cộng tác trong các dự án nhóm và bài tập.