Lưu Trữ Thông Tin Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lưu trữ thông tin là Store information, có phiên âm cách đọc là /stɔr ˌɪnfərˈmeɪʃən/.

Lưu trữ thông tin “Store information” là quá trình hoặc hệ thống để giữ lại và bảo quản thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu để sử dụng sau này. Điều này có thể áp dụng cho nhiều loại thông tin, bao gồm dữ liệu điện tử, tài liệu văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và nhiều loại tài liệu khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lưu trữ thông tin” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Information storage – Lưu trữ thông tin
  2. Data storage – Lưu trữ dữ liệu
  3. Information preservation – Bảo quản thông tin
  4. Record keeping – Quản lý hồ sơ
  5. Document storage – Lưu trữ tài liệu
  6. Archiving – Lưu trữ lâu dài
  7. Data retention – Bảo quản dữ liệu
  8. Information management – Quản lý thông tin
  9. Document archiving – Lưu trữ tài liệu lâu dài
  10. Record management – Quản lý hồ sơ

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Store information” với nghĩa là “lưu trữ thông tin” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We need to store information in a secure database. => Chúng ta cần lưu giữ thông tin trong cơ sở dữ liệu an toàn.
  2. The company has a dedicated server to store information about its clients. => Công ty có một máy chủ riêng để lưu giữ thông tin về các khách hàng.
  3. It’s essential to store information efficiently for quick retrieval. => Việc lưu giữ thông tin một cách hiệu quả để tra cứu nhanh chóng là quan trọng.
  4. The library’s primary function is to store information in the form of books and journals. => Chức năng chính của thư viện là lưu giữ thông tin dưới dạng sách và tạp chí.
  5. You can use this software to store information on your computer. => Bạn có thể sử dụng phần mềm này để lưu giữ thông tin trên máy tính của bạn.
  6. Companies often use cloud storage to store information offsite. => Các công ty thường sử dụng lưu trữ đám mây để lưu giữ thông tin ngoài trụ sở.
  7. It’s crucial to store information in a way that ensures data integrity. => Quan trọng để lưu giữ thông tin một cách đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
  8. The government has established an archive to store historical information. => Chính phủ đã thành lập một kho lưu trữ để lưu giữ thông tin lịch sử.
  9. The museum’s purpose is to store and display valuable historical information. => Mục tiêu của bảo tàng là lưu giữ và trưng bày thông tin lịch sử quý báu.
  10. They are implementing a new system to store information more efficiently. => Họ đang triển khai hệ thống mới để lưu giữ thông tin hiệu quả hơn.