Lưu Trữ Ngoại Tuyến Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lưu trữ ngoại tuyến là Offline Storage, có phiên âm cách đọc là [ɒfˈlaɪn ˈstɔrɪdʒ].

Lưu trữ ngoại tuyến “Offline Storage” là quá trình lưu trữ dữ liệu hoặc tài liệu trên các thiết bị hoặc trong các vị trí không kết nối trực tiếp với mạng hoặc internet. Thông thường, dữ liệu được sao lưu hoặc lưu trữ tạm thời trên các thiết bị lưu trữ cục bộ như ổ cứng máy tính cá nhân, ổ đĩa USB, hoặc đĩa CD/DVD.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lưu trữ ngoại tuyến” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Offline storage: Lưu trữ ngoại tuyến
  2. Local storage: Lưu trữ cục bộ
  3. Standalone storage: Lưu trữ độc lập
  4. Non-network storage: Lưu trữ không kết nối mạng
  5. Independent storage: Lưu trữ độc lập
  6. Disconnected storage: Lưu trữ ngắt kết nối
  7. Offline data storage: Lưu trữ dữ liệu ngoại tuyến
  8. In-house storage: Lưu trữ tại nơi
  9. Offline file storage: Lưu trữ file ngoại tuyến
  10. Decentralized storage: Lưu trữ phân tán

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Offline Storage” với nghĩa là “lưu trữ dữ liệu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Offline storage is a reliable way to back up important data. => Lưu trữ dữ liệu ngoại tuyến là một cách đáng tin cậy để sao lưu dữ liệu quan trọng.
  2. Storing your photos and documents in offline storage is essential for data security. => Việc lưu trữ hình ảnh và tài liệu của bạn trong lưu trữ ngoại tuyến là quan trọng đối với bảo mật dữ liệu.
  3. Many people use external hard drives for offline storage of large files. => Rất nhiều người sử dụng ổ cứng ngoại vi để lưu trữ ngoại tuyến các tập tin lớn.
  4. Cloud storage and offline storage serve different purposes in data management. => Lưu trữ đám mây và lưu trữ ngoại tuyến phục vụ các mục đích khác nhau trong quản lý dữ liệu.
  5. It’s wise to have offline storage options in addition to your online backups. => Có lựa chọn lưu trữ ngoại tuyến bên cạnh việc sao lưu trực tuyến là một quyết định thông minh.
  6. Offline storage devices can be easily disconnected from the network for added security. => Các thiết bị lưu trữ ngoại tuyến có thể dễ dàng ngắt kết nối khỏi mạng để tăng cường bảo mật.
  7. Regularly transferring data to offline storage media helps protect against data loss. => Việc thường xuyên chuyển dữ liệu sang phương tiện lưu trữ ngoại tuyến giúp bảo vệ dữ liệu tránh mất mát.
  8. Offline storage solutions are ideal for archiving old records and documents. => Các giải pháp lưu trữ ngoại tuyến thích hợp cho việc lưu trữ tài liệu và hồ sơ cũ.
  9. Mobile apps make it convenient to access offline storage on your smartphone. => Ứng dụng di động giúp bạn dễ dàng truy cập lưu trữ ngoại tuyến trên điện thoại thông minh của bạn.
  10. Offline storage can be particularly useful when you need to access data without an internet connection. => Lưu trữ ngoại tuyến có thể rất hữu ích khi bạn cần truy cập dữ liệu mà không có kết nối internet.