Lưu Trữ Hình Ảnh Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lưu trữ hình ảnh là Image Storage, có phiên âm cách đọc là [ˈɪmɪdʒ ˈstɔrɪdʒ].

Lưu trữ hình ảnh “Image Storage” là quá trình lưu giữ các tệp hình ảnh hoặc dữ liệu hình ảnh trên các thiết bị lưu trữ, máy chủ, hoặc trong các hệ thống lưu trữ dữ liệu điện toán. Mục tiêu chính của lưu trữ hình ảnh là bảo quản và quản lý hình ảnh một cách an toàn, dễ dàng truy cập, và bảo vệ khỏi mất mát hoặc thiệt hại.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lưu trữ hình ảnh” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Image archiving – Lưu trữ hình ảnh
  2. Picture storage – Lưu trữ ảnh
  3. Photo preservation – Bảo quản hình ảnh
  4. Visual data storage – Lưu trữ dữ liệu hình ảnh
  5. Graphic data retention – Lưu trữ dữ liệu đồ họa
  6. Image repository – Kho lưu trữ hình ảnh
  7. Photo database – Cơ sở dữ liệu hình ảnh
  8. Visual content storage – Lưu trữ nội dung hình ảnh
  9. Picture archiving and management – Quản lý và lưu trữ hình ảnh
  10. Photo library – Thư viện hình ảnh

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Image Storage” với nghĩa là “lưu trữ hình ảnh” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The company has a dedicated server for image storage and retrieval. => Công ty có một máy chủ riêng dành cho việc lưu trữ và truy xuất hình ảnh.
  2. Cloud services provide convenient image storage solutions for photographers. => Dịch vụ đám mây cung cấp giải pháp lưu trữ hình ảnh thuận tiện cho các nhiếp ảnh gia.
  3. Image storage is essential for maintaining a digital photo collection. => Lưu trữ hình ảnh là điều quan trọng để duy trì một bộ sưu tập ảnh kỹ thuật số.
  4. Medical institutions rely on secure image storage for patient records. => Các cơ sở y tế phụ thuộc vào việc lưu trữ hình ảnh an toàn cho hồ sơ bệnh nhân.
  5. The website’s image storage capacity allows for a vast gallery of pictures. => Khả năng lưu trữ hình ảnh trên trang web cho phép có một bộ sưu tập hình ảnh rộng lớn.
  6. Image storage services offer data redundancy to prevent data loss. => Dịch vụ lưu trữ hình ảnh cung cấp tính năng trùng lặp dữ liệu để ngăn mất dữ liệu.
  7. Professional photographers require high-quality image storage solutions. => Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp yêu cầu giải pháp lưu trữ hình ảnh chất lượng cao.
  8. Image storage and retrieval software simplifies managing large image libraries. => Phần mềm lưu trữ và truy xuất hình ảnh giúp đơn giản hóa việc quản lý thư viện hình ảnh lớn.
  9. Security measures are in place to protect sensitive images in storage. => Có các biện pháp an ninh để bảo vệ các hình ảnh nhạy cảm trong lưu trữ.
  10. The museum invested in state-of-the-art image storage systems for its art collection. => Bảo tàng đã đầu tư vào các hệ thống lưu trữ hình ảnh hiện đại cho bộ sưu tập nghệ thuật của mình.