Lưu Trữ Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lưu trữ dữ liệu là Data storage, có phiên âm cách đọc là /ˈdeɪtə ˈstɔːrɪdʒ/.

Lưu dữ liệu “Data storage” là một quá trình hoặc hành động ghi chép, tổ chức, và bảo quản thông tin hoặc dữ liệu số (như văn bản, hình ảnh, âm thanh, hoặc video) sao cho nó có thể được truy cập và sử dụng sau này.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lưu trữ dữ liệu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Data storage – Lưu trữ dữ liệu
  2. Data retention – Bảo tồn dữ liệu
  3. Information storage – Lưu trữ thông tin
  4. Data archiving – Lưu trữ dữ liệu
  5. Digital preservation – Bảo tồn số hóa
  6. Record keeping – Ghi chép hồ sơ
  7. Document retention – Bảo tồn tài liệu
  8. Data preservation – Bảo tồn dữ liệu
  9. Record archiving – Lưu trữ hồ sơ
  10. Data backup – Sao lưu dữ liệu

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Data storage” với nghĩa là “lưu trữ dữ liệu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Data storage is a critical component of any information management system. => Lưu trữ dữ liệu là một phần quan trọng của bất kỳ hệ thống quản lý thông tin nào.
  2. The company invested in state-of-the-art data storage solutions for its expanding database. => Công ty đã đầu tư vào các giải pháp lưu trữ dữ liệu tiên tiến cho cơ sở dữ liệu đang mở rộng.
  3. Proper data storage practices are essential to prevent data loss. => Thực hành lưu trữ dữ liệu đúng cách rất quan trọng để ngăn chặn mất dữ liệu.
  4. Cloud data storage offers scalability and flexibility for businesses. => Lưu trữ dữ liệu trên đám mây cung cấp tính mở rộng và linh hoạt cho các doanh nghiệp.
  5. Data storage solutions should be designed with data security in mind. => Giải pháp lưu trữ dữ liệu nên được thiết kế với sự bảo mật của dữ liệu.
  6. Data storage capacity has increased significantly in recent years. => Khả năng lưu trữ dữ liệu đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.
  7. External hard drives are a common choice for personal data storage. => Ổ đĩa cứng ngoại vi là sự lựa chọn phổ biến cho lưu trữ dữ liệu cá nhân.
  8. Data storage and backup are crucial for disaster recovery planning. => Lưu trữ và sao lưu dữ liệu rất quan trọng cho kế hoạch phục hồi sau thiên tai.
  9. Managing data storage efficiently can lead to cost savings for businesses. => Quản lý lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.
  10. The university library has a dedicated room for archival data storage. => Thư viện đại học có một phòng riêng cho việc lưu trữ dữ liệu lưu trữ.