Lữu Trữ Đám Mây Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lưu trữ đám mây là Cloud storage, có phiên âm cách đọc là [klaʊd ˈstɔrɪdʒ].

Lưu trữ đám mây “Cloud storage”, là một hình thức lưu trữ dữ liệu trực tuyến sử dụng các máy chủ từ xa được quản lý bởi một nhà cung cấp dịch vụ đám mây. Thay vì lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị cục bộ như máy tính hoặc ổ cứng di động, dữ liệu được tải lên các máy chủ đám mây thông qua internet.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lưu trữ đám mây” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cloud data storage – Lưu trữ dữ liệu đám mây
  2. Online data storage – Lưu trữ dữ liệu trực tuyến
  3. Cloud hosting – Lưu trữ đám mây
  4. Cloud backup – Sao lưu đám mây
  5. Cloud file storage – Lưu trữ tệp đám mây
  6. Cloud storage service – Dịch vụ lưu trữ đám mây
  7. Cloud computing storage – Lưu trữ tính toán đám mây
  8. Web-based storage – Lưu trữ dựa trên web
  9. Cloud archive – Lưu trữ đám mây
  10. Remote data storage – Lưu trữ dữ liệu từ xa

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cloud storage” với nghĩa là “lưu trữ đám mây” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I back up my important files on cloud storage to ensure their safety. => Tôi sao lưu các tập tin quan trọng của mình lên lưu trữ đám mây để đảm bảo tính an toàn của chúng.
  2. Many companies use cloud storage to store and manage their data. => Nhiều công ty sử dụng lưu trữ đám mây để lưu trữ và quản lý dữ liệu của họ.
  3. With cloud storage, you can access your files from anywhere with an internet connection. => Với lưu trữ đám mây, bạn có thể truy cập tập tin của mình từ bất kỳ đâu có kết nối internet.
  4. I’m running out of space on my device, so I need to move some files to cloud storage. => Tôi đang hết dung lượng trên thiết bị của mình, nên tôi cần di chuyển một số tập tin lên lưu trữ đám mây.
  5. Cloud storage services often offer encryption for data security. => Dịch vụ lưu trữ đám mây thường cung cấp mã hóa để đảm bảo an ninh dữ liệu.
  6. I appreciate the convenience of cloud storage because I can share files easily. => Tôi đánh giá cao tính tiện lợi của lưu trữ đám mây vì tôi có thể dễ dàng chia sẻ tập tin.
  7. Cloud storage can be a cost-effective solution for businesses to store and back up data. => Lưu trữ đám mây có thể là một giải pháp tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp lưu trữ và sao lưu dữ liệu.
  8. I rely on cloud storage to keep my photos and videos safe in case I lose my phone. => Tôi tin dùng lưu trữ đám mây để bảo vệ ảnh và video của mình trong trường hợp mất điện thoại.
  9. Cloud storage services have become increasingly popular due to their convenience and accessibility. => Dịch vụ lưu trữ đám mây đã trở nên ngày càng phổ biến nhờ tính tiện lợi và tính truy cập.
  10. Setting up automatic backups to cloud storage is a smart way to protect your data. => Thiết lập sao lưu tự động lên lưu trữ đám mây là cách thông minh để bảo vệ dữ liệu của bạn.