Lên Máy Bay Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lên máy bay là Board the plane, có phiên âm cách đọc là /bɔrd ðə pleɪn/.

Lên máy bay “Board the plane” là việc đồng hành hành khách hoặc phi hành đoàn thực hiện khi bước lên máy bay trước khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh. Là quá trình tiến hành từ cửa sổ đến khoang ngồi trong máy bay hoặc ra khỏi máy bay sau khi hạ cánh.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lên máy bay” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Board the plane – lên máy bay
  2. Get on the aircraft – lên máy bay
  3. Embark on the plane – lên máy bay
  4. Climb aboard the aircraft – lên máy bay
  5. Step onto the airplane – lên máy bay
  6. Enter the plane – lên máy bay
  7. Take a flight – lên máy bay
  8. Proceed to the aircraft – lên máy bay
  9. Mount the plane – lên máy bay
  10. Ascend onto the airplane – lên máy bay

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Board the plane” với nghĩa là “lên máy bay” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Passengers are now ready to board the plane. => Hành khách hiện đã sẵn sàng để lên máy bay.
  2. Please have your boarding pass and identification ready when you board the plane. => Vui lòng có vé máy bay và giấy tờ tùy thân sẵn sàng khi bạn lên máy bay.
  3. It’s time to board the plane; please follow the gate agents’ instructions. => Đến lúc lên máy bay, vui lòng tuân theo hướng dẫn của nhân viên cổng.
  4. Passengers with disabilities will have assistance when boarding the plane. => Hành khách khuyết tật sẽ có sự hỗ trợ khi lên máy bay.
  5. Once you board the plane, please stow your carry-on luggage in the overhead bins. => Khi lên máy bay, vui lòng để hành lý xách tay vào ngăn trên đầu.
  6. Passengers traveling with infants can board the plane early for priority seating. => Hành khách đi cùng trẻ em sơ sinh có thể lên máy bay sớm để được sắp xếp chỗ ngồi ưu tiên.
  7. The flight attendant announced that it’s time to board the plane by rows. => Tiếp viên đã thông báo rằng đến lúc lên máy bay theo từng hàng.
  8. As you board the plane, you will be greeted by the cabin crew. => Khi bạn lên máy bay, bạn sẽ được tiếp đón bởi phi hành đoàn trên máy bay.
  9. Business-class passengers have the privilege of boarding the plane first. => Hành khách hạng thương gia có đặc quyền lên máy bay trước.
  10. Once you board the plane, please fasten your seatbelt and prepare for takeoff. => Khi bạn lên máy bay, vui lòng thắt dây an toàn và chuẩn bị cất cánh.