Lề Đường Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lề đường là Kerb, có phiên âm cách đọc là /kɜrb/.

Lề đường “Kerb” là phần bên cạnh mặt đường chính, thường được sử dụng cho các mục đích khác nhau như đỗ xe, đi lại cho người đi bộ, hoặc đặt các biển chỉ đường và cây cột đèn đường. Lề đường thường được phân chia thành hai loại: lề đường bên phải và lề đường bên trái, tùy theo quy định giao thông của từng quốc gia.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lề đường” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Bờ đường – Roadside
  2. Phần cỏ ven đường – Roadside grass
  3. Lề đường bên phải – Right shoulder
  4. Lề đường bên trái – Left shoulder
  5. Lề đường dành cho bộ hành – Pedestrian shoulder
  6. Lề đường bên ngoài – Outer shoulder
  7. Vùng ven đường – Roadside area
  8. Vùng bên lề đường – Shoulder area
  9. Bên lề – Roadside
  10. Bên cạnh đường – Beside the road

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Kerb” với nghĩa là “lề đường” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The car hit the kerb and damaged its front wheel. => Xe ô tô va vào lề đường và làm hỏng bánh trước.
  2. Please park your bicycle by the kerb and lock it securely. => Vui lòng đậu xe đạp của bạn gần lề đường và khóa chặt nó.
  3. The children were playing near the kerb, so be careful while driving. => Các em đang chơi gần lề đường, nên hãy lái xe cẩn thận.
  4. The pedestrian stepped off the kerb and crossed the road. => Người đi bộ bước ra khỏi lề đường và băng qua đường.
  5. It’s important to ensure that drainage is maintained along the kerb to prevent flooding. => Rất quan trọng để đảm bảo hệ thống thoát nước được duy trì dọc theo lề đường để ngăn ngừa ngập lụt.
  6. He tripped over the kerb and fell down. => Anh ta vấp ngã sau lề đường.
  7. The city has been repainting the kerbs to improve road safety. => Thành phố đã sơn lại lề đường để nâng cao an toàn giao thông.
  8. The construction workers are repairing the damaged kerbs on this street. => Các công nhân xây dựng đang sửa chữa lề đường bị hỏng trên con đường này.
  9. Please wait for the bus at the bus stop by the kerb. => Vui lòng chờ xe buýt tại bến xe bên lề đường.
  10. The city council is considering adding more trees along the kerbs to beautify the streets. => Hội đồng thành phố đang xem xét việc thêm cây xanh dọc theo lề đường để làm đẹp các con đường.