Làn Đường Xe Đạp Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, làn đường xe đạp là Bicycle Lanes, có phiên âm cách đọc là /ˈbaɪsɪkl̩ leɪnz/.

Làn đường xe đạp “Bicycle Lanes” là một phần của đường phố được thiết kế và dành riêng cho việc đi lại bằng xe đạp. Làn đường xe đạp thường được phân biệt với phần đường dành cho ôtô và xe máy bằng cách sử dụng vạch kẻ đường, biển báo hoặc các biện pháp an toàn khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “làn đường xe đạp” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Đường dành cho xe đạp – Bike lane
  2. Làn xe đạp – Bicycle lane
  3. Đường đi xe đạp – Cycle path
  4. Làn đường dành cho người đi xe đạp – Biking track
  5. Phần đường xe đạp – Bicycling lane
  6. Đường cho xe đạp – Bike path
  7. Đường dành riêng cho xe đạp – Dedicated bike lane
  8. Làn đi xe đạp – Bicyclist lane
  9. Làn đường cho người đi xe đạp – Cycling lane
  10. Phần đi xe đạp – Biking area

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Bicycle Lanes” với nghĩa là “làn đường xe đạp” và dịch sang tiếng Việt:

  1. There are dedicated bicycle lanes throughout the city to promote cycling as a means of transportation. => Có nhiều làn đường xe đạp riêng biệt trong toàn thành phố để khuyến khích việc sử dụng xe đạp làm phương tiện giao thông.
  2. The new road construction project includes plans for expanding the bicycle lanes to accommodate more cyclists. => Dự án xây dựng đường mới bao gồm kế hoạch mở rộng các làn đường xe đạp để phục vụ nhiều người đi xe hơn.
  3. It’s essential for motorists to be aware of bicycle lanes and respect the right of cyclists to use them safely. => Việc các tài xế ôtô phải biết đến các làn đường xe đạp và tôn trọng quyền của người đi xe đạp sử dụng chúng an toàn là rất quan trọng.
  4. The city’s bicycle lanes are clearly marked with white lines and bicycle symbols. => Các làn đường xe đạp của thành phố được đánh dấu rõ ràng bằng đường kẻ màu trắng và biểu tượng xe đạp.
  5. Riding in bicycle lanes reduces the risk of accidents between cyclists and motor vehicles. => Việc đi trong làn đường xe đạp giảm nguy cơ xảy ra tai nạn giữa người đi xe đạp và xe ô tô.
  6. The local government is investing in improving and expanding the city’s bicycle lane network. => Chính quyền địa phương đang đầu tư để cải thiện và mở rộng mạng lưới các làn đường xe đạp trong thành phố.
  7. Always check for oncoming traffic when entering a bicycle lane from the side of the road. => Luôn kiểm tra xe cộ đi ngược chiều khi bạn nhập vào làn đường xe đạp từ bên lề đường.
  8. Cyclists are encouraged to use bicycle lanes for their safety and the safety of others. => Người đi xe đạp được khuyến khích sử dụng làn đường xe đạp vì sự an toàn của họ và của người khác.
  9. In many European cities, bicycle lanes are integrated seamlessly into the urban transportation system. => Ở nhiều thành phố châu Âu, các làn đường xe đạp được tích hợp một cách hoàn hảo vào hệ thống giao thông đô thị.
  10. The construction of additional bicycle lanes is part of the city’s initiative to become more bike-friendly. => Việc xây dựng thêm các làn đường xe đạp là một phần của sáng kiến của thành phố để trở nên thân thiện hơn với xe đạp.