Lãi suất tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, lãi suất là Interest rate, có phiên âm cách đọc là /ˈɪntrəst reɪt/.

Lãi suất “Interest rate” là một khoản phí hoặc tiền mà một bên phải trả cho bên cho vay hoặc đầu tư tiền. Nó thường được biểu thị dưới dạng một tỷ lệ phần trăm (%) và được tính dựa trên số tiền mà bạn mượn hoặc đầu tư (gốc) trong một khoản thời gian cụ thể.

Dưới đây là một số từ liên quan với “lãi suất” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Interest rate – Lãi suất
  2. Rate of interest – Tỷ lệ lãi suất
  3. Annual percentage rate (APR) – Tỷ lệ lãi suất hàng năm
  4. Borrowing cost – Chi phí vay mượn
  5. Cost of borrowing – Chi phí vay mượn
  6. Financing charge – Phí tài trợ
  7. Finance cost – Chi phí tài chính
  8. Interest charge – Phí lãi
  9. Yield – Thu nhập từ lãi suất (của khoản đầu tư)
  10. Discount rate – Tỷ lệ giảm giá

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Interest rate” với nghĩa là “lãi suất” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The bank offers a competitive interest rate on its savings accounts. => Ngân hàng cung cấp một lãi suất cạnh tranh cho các tài khoản tiết kiệm của họ.
  2. I’m shopping for a mortgage with the lowest possible interest rate. => Tôi đang tìm hiểu về khoản vay mua nhà với lãi suất thấp nhất có thể.
  3. The central bank decided to raise the interest rates to control inflation. => Ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.
  4. Fixed interest rates provide stability for borrowers. => Lãi suất cố định mang lại sự ổn định cho người vay mượn.
  5. High-interest rates can make it more expensive to carry credit card debt. => Lãi suất cao có thể làm cho việc nợ thẻ tín dụng trở nên đắt đỏ hơn.
  6. The current interest rate is 5%, which is quite favorable for investors. => Lãi suất hiện tại là 5%, điều này khá thuận lợi cho những người đầu tư.
  7. You should compare interest rates from different lenders before taking out a personal loan. => Bạn nên so sánh lãi suất từ các người cho vay khác nhau trước khi vay vốn cá nhân.
  8. A lower interest rate means lower monthly mortgage payments. => Lãi suất thấp có nghĩa là thanh toán hàng tháng cho vay mua nhà thấp hơn.
  9. The interest rate on your savings account can impact your long-term financial goals. => Lãi suất trên tài khoản tiết kiệm của bạn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu tài chính dài hạn của bạn.
  10. The government reduced interest rates to stimulate economic growth. => Chính phủ đã giảm lãi suất để kích thích sự tăng trưởng kinh tế.