Khung Xe Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, khung xe là Chassis, có phiên âm cách đọc là /ˈʧæsi/.

Khung xe “Chassis” là khung chịu lực và cung cấp cấu trúc chính cho một phương tiện di chuyển, như ô tô, xe máy, xe đạp, hoặc mô tô, được thiết kế để chịu tải trọng và lực tác động từ các thành phần khác như động cơ, hệ thống treo, bánh xe và hành khách hoặc hàng hóa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “khung xe” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Frame – Khung xe
  2. Chassis – Khung xe
  3. Vehicle frame – Khung xe
  4. Carcass – Khung xe
  5. Structure – Cấu trúc
  6. Framework – Khung kết cấu
  7. Body frame – Khung thân xe
  8. Skeleton – Kết cấu
  9. Undercarriage – Phần dưới khung xe
  10. Support structure – Khung chống

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Chassis” với nghĩa là “khung xe” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The chassis of the car was designed to be lightweight and aerodynamic. => Khung xe của chiếc ô tô được thiết kế để nhẹ và có tính động học.
  2. The chassis is the foundation on which the entire vehicle is built. => Khung xe là nền tảng mà trên đó toàn bộ xe được xây dựng.
  3. Engineers are constantly working on improving the chassis for better stability and safety. => Các kỹ sư luôn làm việc để cải thiện khung xe để đạt được sự ổn định và an toàn tốt hơn.
  4. The chassis of a truck is typically stronger and more robust than that of a passenger car. => Khung xe của một chiếc xe tải thường mạnh mẽ và chắc chắn hơn so với một chiếc ô tô du lịch.
  5. The chassis plays a crucial role in distributing the weight of the vehicle evenly. => Khung xe đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối trọng lượng của xe đều đặn.
  6. When customizing a car, some enthusiasts choose to modify the chassis for better performance. => Khi tùy chỉnh một chiếc xe, một số người yêu thích chọn sửa đổi khung xe để cải thiện hiệu suất.
  7. A damaged chassis can compromise the safety of the vehicle, so it should be inspected regularly. => Một khung xe bị hỏng có thể đe dọa sự an toàn của xe, vì vậy nó nên được kiểm tra định kỳ.
  8. The chassis of a sports car is often designed to be lower to the ground for better handling. => Khung xe của một chiếc xe thể thao thường được thiết kế thấp hơn đối với mục tiêu cải thiện khả năng lái xe.
  9. The chassis provides structural integrity to the vehicle, ensuring it can withstand various forces. => Khung xe cung cấp tính nguyên vẹn cấu trúc cho xe, đảm bảo nó có thể chịu được các lực khác nhau.
  10. The chassis is one of the key components that contributes to a car’s overall performance and durability. => Khung xe là một trong những thành phần quan trọng góp phần vào hiệu suất và độ bền tổng thể của một chiếc ô tô.