Khởi Hành Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, khởi hành là Depart, có phiên âm cách đọc là /dɪˈpɑrt/.

Khởi hành “Departure” là hành động hoặc quá trình bắt đầu một cuộc hành trình, chuyến đi, hoặc hành vi di chuyển từ một địa điểm cụ thể. Khởi hành thường đề cập đến việc ra đi từ một điểm xuất phát đến điểm đến dự kiến.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “khởi hành” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Departure – Khởi hành
  2. Start – Bắt đầu
  3. Embark – Lên đường
  4. Commence – Bắt đầu
  5. Set out – Xuất phát
  6. Launch – Khởi đầu
  7. Begin – Bắt đầu
  8. Initiate – Khởi đầu
  9. Undertake – Tiến hành
  10. Kick off – Bắt đầu

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Depart” với nghĩa là “khởi hành” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The flight is scheduled to depart at 8 AM. => Chuyến bay được lên lịch khởi hành vào lúc 8 giờ sáng.
  2. The train will depart from platform 3 in 15 minutes. => Chuyến tàu sẽ khởi hành từ bảng số 3 trong vòng 15 phút.
  3. Passengers are requested to arrive at the airport two hours before departure. => Hành khách được yêu cầu đến sân bay hai giờ trước khi khởi hành.
  4. The cruise ship will depart from the dock at noon. => Tàu du lịch sẽ khởi hành từ bến cảng vào buổi trưa.
  5. The bus departs from the central bus station every hour. => Xe buýt khởi hành từ trạm xe buýt trung tâm mỗi giờ.
  6. The departing flight to Paris is now boarding at gate 6. => Chuyến bay khởi hành đến Paris đang lên máy bay tại cổng số 6.
  7. They plan to depart on their road trip early in the morning. => Họ dự định khởi hành trong chuyến đi đường sáng sớm.
  8. The departing passengers were saying their goodbyes to loved ones at the terminal. => Các hành khách khởi hành đang nói lời tạm biệt với người thân tại hành lang.
  9. The tour group will depart for the national park at 9:30 AM. => Đoàn du lịch sẽ khởi hành đến công viên quốc gia vào lúc 9 giờ 30 sáng.
  10. Please check the departure board for the most up-to-date information on your train. => Vui lòng kiểm tra bảng khởi hành để biết thông tin mới nhất về chuyến tàu của bạn.