Kho Vật Liệu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, kho vật liệu là Material Warehous, có phiên âm cách đọc là /məˈtɪəriəl ˈwɛərˌhaʊs/.

Kho vật liệu “Material Warehouse” là một cơ sở lưu trữ hoặc trung tâm vận chuyển được thiết kế để lưu trữ và quản lý các loại vật liệu, thành phần hoặc nguyên liệu được sử dụng trong quá trình sản xuất, xây dựng, hoặc sửa chữa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “kho vật liệu và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Kho hàng hóa – Goods warehouse
  2. Kho thành phẩm – Finished goods warehouse
  3. Kho linh kiện – Component warehouse
  4. Kho nguyên liệu thô = Raw material storage
  5. Trung tâm lưu trữ vật liệu – Materials storage center
  6. Kho nguyên liệu sản xuất – Manufacturing material warehouse
  7. Kho hàng dự trữ – Reserve stock warehouse
  8. Kho cung cấp – Supply warehouse
  9. Kho lưu trữ nguyên liệu – Raw material store
  10. Kho phụ tùng – Spare parts warehouse

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Material Warehous” với nghĩa là “kho vật liệu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The Material Warehouse stores a wide range of construction materials for our projects.  => Kho vật liệu lưu trữ nhiều loại vật liệu xây dựng cho các dự án của chúng tôi.
  2. Efficient inventory management in the Material Warehouse is essential to ensure timely production. => Quản lý tồn kho hiệu quả tại Kho Vật liệu là quan trọng để đảm bảo sản xuất đúng thời hạn.
  3. Material Warehouses play a crucial role in the supply chain by providing necessary materials to manufacturers. => Kho vật liệu đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng bằng cách cung cấp vật liệu cần thiết cho các nhà sản xuất.
  4. The Material Warehouse is equipped with state-of-the-art security systems to protect valuable materials. => Kho vật liệu được trang bị hệ thống bảo mật hiện đại để bảo vệ các vật liệu quý giá.
  5. Regular quality checks are performed in the Material Warehouse to ensure the materials meet specifications. => Các cuộc kiểm tra chất lượng định kỳ được thực hiện tại Kho Vật liệu để đảm bảo rằng vật liệu đáp ứng các thông số kỹ thuật.
  6. Material Warehouses need to maintain a well-organized layout to facilitate efficient material handling. => Kho vật liệu cần duy trì bố trí gọn gàng để tạo điều kiện xử lý vật liệu hiệu quả.
  7. Security measures at the Material Warehouse include surveillance cameras and restricted access areas. => Biện pháp bảo mật tại Kho Vật liệu bao gồm camera giám sát và khu vực hạn chế truy cập.
  8. The Material Warehouse stocks various raw materials and components required for production. => Kho vật liệu lưu trữ nhiều loại nguyên liệu thô và linh kiện cần thiết cho sản xuất.
  9. Timely deliveries from the Material Warehouse are critical to maintaining production schedules. => Những lần giao hàng đúng thời hạn từ Kho Vật liệu quan trọng để duy trì lịch sản xuất.
  10. The efficiency of the Material Warehouse affects the overall efficiency of the manufacturing process. => Hiệu suất của Kho Vật liệu ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của quy trình sản xuất.