Kho Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, kho vận chuyển là Shipping Warehouse, có phiên âm cách đọc là /ˈʃɪpɪŋ ˈwɛrˌhaʊs/.

Kho vận chuyển “Shipping Warehouse” là một cơ sở lưu trữ dành riêng cho hàng hóa và sản phẩm sẽ được vận chuyển, xuất khẩu hoặc phân phối. Kho vận chuyển chủ yếu hoạt động trong quá trình loại bỏ các sản phẩm và hàng hóa từ quá trình sản xuất hoặc nhập khẩu, và sau đó chuẩn bị chúng cho vận chuyển đến địa điểm đích.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “kho vận chuyển” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Distribution center – Trung tâm phân phối
  2. Logistics center – Trung tâm logistics
  3. Freight depot – Kho hàng hóa
  4. Transportation hub – Trạm vận chuyển
  5. Shipping facility – Cơ sở vận chuyển
  6. Cargo warehouse – Kho hàng hóa
  7. Transshipment center – Trung tâm chuyển hàng
  8. Freight storage facility – Cơ sở lưu trữ hàng hóa
  9. Dispatch center – Trung tâm phát hàng
  10. Logistics warehouse – Kho logistics

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Shipping Warehouse” với nghĩa là “kho vận chuyển” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The shipping warehouse is responsible for managing and dispatching goods to various destinations. => Kho vận chuyển chịu trách nhiệm quản lý và phát hàng đến nhiều điểm đích khác nhau.
  2. Products are stored in the shipping warehouse before being loaded onto trucks for delivery. => Sản phẩm được lưu trữ trong kho vận chuyển trước khi được đóng lên xe tải để giao hàng.
  3. The shipping warehouse is a vital part of the supply chain, ensuring products reach customers on time. => Kho vận chuyển là một phần quan trọng của chuỗi cung ứng, đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng đúng thời hạn.
  4. Staff at the shipping warehouse carefully inspect and package each item before shipping. => Nhân viên tại kho vận chuyển kiểm tra và đóng gói từng sản phẩm một trước khi gửi đi.
  5. The shipping warehouse is equipped with state-of-the-art logistics technology for efficient operations. => Kho vận chuyển được trang bị công nghệ logistics hiện đại để hoạt động hiệu quả.
  6. Customers can track their orders from the shipping warehouse to their doorstep through an online platform. => Khách hàng có thể theo dõi đơn hàng từ kho vận chuyển đến cửa sổ nhà thông qua một nền tảng trực tuyến.
  7. The shipping warehouse handles both domestic and international shipments, serving a global customer base. => Kho vận chuyển xử lý cả hàng hóa trong nước và quốc tế, phục vụ một khách hàng toàn cầu.
  8. Efficiency in the shipping warehouse is crucial to meeting delivery deadlines and customer satisfaction. => Sự hiệu quả trong kho vận chuyển là quan trọng để đáp ứng thời hạn giao hàng và sự hài lòng của khách hàng.
  9. Inventory management in the shipping warehouse ensures there is always enough stock to meet demand. => Quản lý tồn kho trong kho vận chuyển đảm bảo luôn có đủ hàng để đáp ứng nhu cầu.
  10. The shipping warehouse operates around the clock to guarantee timely shipments to customers worldwide. => Kho vận chuyển hoạt động liên tục để đảm bảo giao hàng đúng thời gian cho khách hàng trên toàn thế giới.