Kho Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, kho thực phẩm là Food warehouse, có phiên âm cách đọc là /fuːd ˈwɛərˌhaʊs/.

Kho thực phẩm “Food warehouse” là một cơ sở lưu trữ hoặc trung tâm vận chuyển được thiết kế đặc biệt để lưu trữ, quản lý, và phân phối các sản phẩm thực phẩm và thức ăn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “kho thực phẩm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Food storage facility – Cơ sở lưu trữ thực phẩm
  2. Food distribution center – Trung tâm phân phối thực phẩm
  3. Food depot – Kho thực phẩm
  4. Grocery warehouse – Kho thực phẩm
  5. Food storehouse – Kho thực phẩm
  6. Produce storage – Kho lưu trữ sản phẩm nông nghiệp
  7. Food inventory – Tồn kho thực phẩm
  8. Perishable goods warehouse – Kho thực phẩm dễ hỏng
  9. Cold storage facility – Cơ sở lưu trữ lạnh
  10. Commissary – Kho thực phẩm

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Food warehouse” với nghĩa là “kho thực phẩm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The food warehouse stores a wide variety of fresh produce and dry goods. => Kho thực phẩm lưu trữ nhiều loại sản phẩm tươi sống và hàng khô.
  2. The food warehouse ensures that all products meet strict quality and safety standards. => Kho thực phẩm đảm bảo rằng tất cả sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn nghiêm ngặt.
  3. Food warehouses play a crucial role in the distribution of food to retail stores. => Kho thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối thực phẩm đến cửa hàng bán lẻ.
  4. Temperature control in the food warehouse is essential for preserving the quality of perishable items. => Kiểm soát nhiệt độ trong kho thực phẩm quan trọng để bảo quản chất lượng của hàng hóa dễ hỏng.
  5. The food warehouse operates 24/7 to meet the demands of a busy restaurant industry. => Kho thực phẩm hoạt động 24/7 để đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp nhà hàng sôi động.
  6. Food safety inspections are regularly conducted at the food warehouse to ensure compliance with regulations. => Các cuộc kiểm tra an toàn thực phẩm được tiến hành định kỳ tại kho thực phẩm để đảm bảo tuân thủ các quy định.
  7. The food warehouse stocks non-perishable items such as canned goods and dry pasta. => Kho thực phẩm cung cấp các mặt hàng không dễ hỏng như thực phẩm đóng hộp và mì khô.
  8. Food warehouse employees are trained in proper handling and storage of various food products. => Nhân viên kho thực phẩm được đào tạo về cách xử lý và bảo quản đúng cách các sản phẩm thực phẩm khác nhau.
  9. The food warehouse is equipped with advanced refrigeration systems to maintain product freshness. => Kho thực phẩm được trang bị hệ thống làm lạnh tiên tiến để duy trì độ tươi mới của sản phẩm.
  10. Food waste reduction initiatives are implemented in the food warehouse to minimize environmental impact. => Các chương trình giảm lượng thực phẩm lãng phí được triển khai trong kho thực phẩm để giảm thiểu tác động đến môi trường.