Kho Phân Phối Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, kho phân phối là Distribution Warehouse, có phiên âm cách đọc là /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈwɛrˌhaʊs/.

Kho phân phối “Distribution Warehouse” là một cơ sở lưu trữ hoặc trung tâm vận chuyển được sử dụng để tạm gác hàng hóa và sản phẩm trước khi chúng được phân phối đến các địa điểm cuối cùng hoặc khách hàng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “kho phân phối” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Distribution center – Trung tâm phân phối
  2. Logistics center – Trung tâm logistics
  3. Distribution warehouse – Kho phân phối
  4. Delivery center – Trung tâm giao hàng
  5. Fulfillment center – Trung tâm hoàn thiện đơn hàng
  6. Dispatch center – Trung tâm phát hàng
  7. Supply center – Trung tâm cung ứng
  8. Goods hub – Trung tâm hàng hóa
  9. Retail distribution center – Trung tâm phân phối sản phẩm bán lẻ
  10. Warehousing and shipping center – Trung tâm lưu trữ và vận chuyển

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Distribution Warehouse” với nghĩa là “kho phân phối” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The distribution warehouse is responsible for receiving, storing, and delivering products to retail stores. => Kho phân phối chịu trách nhiệm nhận hàng, lưu trữ và giao sản phẩm đến cửa hàng bán lẻ.
  2. The company built a state-of-the-art distribution warehouse to streamline its supply chain. => Công ty xây dựng một kho phân phối hiện đại để tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.
  3. Goods are processed and sorted at the distribution warehouse before being sent to regional outlets. => Hàng hóa được xử lý và phân loại tại kho phân phối trước khi được gửi đến các cửa hàng khu vực.
  4. The distribution warehouse is strategically located for easy access to major transportation routes. => Kho phân phối được đặt vị trí chiến lược để dễ dàng tiếp cận các tuyến đường vận tải chính.
  5. Efficient management at the distribution warehouse ensures timely delivery of orders to customers. => Quản lý hiệu quả tại kho phân phối đảm bảo giao hàng đúng thời hạn cho khách hàng.
  6. The distribution warehouse is equipped with advanced technology for order processing and inventory control. => Kho phân phối được trang bị công nghệ tiên tiến để xử lý đơn hàng và kiểm soát tồn kho.
  7. Products from the distribution warehouse are dispatched to various locations across the country. => Sản phẩm từ kho phân phối được phân phát đến nhiều địa điểm khác nhau trên toàn quốc.
  8. A distribution warehouse plays a crucial role in the last-mile delivery of online orders. => Kho phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc giao hàng cuối cùng cho đơn hàng trực tuyến.
  9. The company is planning to expand its distribution warehouse network to meet growing demand. => Công ty đang kế hoạch mở rộng mạng lưới kho phân phối để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
  10. The distribution warehouse is the central hub for coordinating the movement of products to customers. => Kho phân phối là trung tâm trung tâm để điều phối việc di chuyển sản phẩm đến khách hàng.