Kho Lưu Trữ Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, kho lưu trữ là Archives, có phiên âm cách đọc là /ˈɑːr.kɪvz/.

Kho lưu trữ “Archives” là một nơi hoặc hệ thống được sử dụng để lưu giữ và bảo quản tài liệu, hồ sơ, tư liệu lịch sử, và các loại thông tin quan trọng khác. Kho lưu trữ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì thông tin quan trọng và giữ lại kết quả của nghiên cứu lịch sử, học thuật, văn hóa, và các lĩnh vực khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “kho lưu trữ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Repository – Kho dữ liệu
  2. Archives – Lưu trữ
  3. Record center – Trung tâm lưu trữ hồ sơ
  4. Vault – Kho bảo mật
  5. Library of documents – Thư viện tài liệu
  6. Storage facility – Cơ sở lưu trữ
  7. Document depository – Trung tâm lưu trữ tài liệu
  8. Archival facility – Cơ sở lưu trữ lịch sử
  9. Records office – Văn phòng lưu trữ hồ sơ
  10. Document warehouse – Nhà kho tài liệu

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Archives” với nghĩa là “kho lưu trữ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The national archives house a vast collection of historical documents. => Kho lưu trữ quốc gia chứa một bộ sưu tập lớn các tài liệu lịch sử.
  2. Researchers often visit the archives to study primary source materials. => Người nghiên cứu thường đến kho lưu trữ để nghiên cứu tài liệu nguồn chính.
  3. The digital archives provide online access to a wealth of information. => Kho lưu trữ kỹ thuật số cung cấp truy cập trực tuyến đến một lượng thông tin phong phú.
  4. Archives play a crucial role in preserving cultural heritage and historical records. => Kho lưu trữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và hồ sơ lịch sử.
  5. The city’s municipal archives contain records dating back to the 19th century. => Kho lưu trữ thành phố chứa hồ sơ có niên đại từ thế kỷ 19.
  6. Historians rely on archives to uncover forgotten or overlooked events. => Nhà sử học phụ thuộc vào kho lưu trữ để khám phá những sự kiện đã quên hoặc bị bỏ qua.
  7. The university archives house a treasure trove of academic research papers. => Kho lưu trữ của trường đại học chứa một kho tàng các luận án nghiên cứu học thuật.
  8. Archives are a valuable resource for genealogists tracing their family history. => Kho lưu trữ là nguồn tài liệu quý báu cho người nghiên cứu tổ tiên theo dấu vết lịch sử gia đình.
  9. The archives contain handwritten letters, photographs, and official documents from the past. => Kho lưu trữ chứa các lá thư viết tay, bức ảnh và tài liệu chính thức từ quá khứ.
  10. Access to certain classified archives is restricted to authorized personnel. => Truy cập vào kho lưu trữ phân loại nhất định bị hạn chế chỉ cho nhân viên được ủy quyền.