Kho Lưu Trữ Hóa Chất Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, kho lưu trữ hóa chất là Chemical Storage, có phiên âm cách đọc là /ˈkɛmɪkəl ˈstɔrɪdʒ/.

Kho lưu trữ hóa chất “Chemical Storage” là một cơ sở hoặc không gian được thiết kế và sử dụng để an toàn lưu trữ các hóa chất, hợp chất hóa học, và sản phẩm có liên quan. Kho lưu trữ hóa chất phải tuân theo các quy định và tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để đảm bảo rằng các hóa chất đặc biệt nguy hiểm được lưu trữ và xử lý một cách an toàn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “kho lưu trữ hóa chất” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Chemical warehouse – Kho hóa chất
  2. Chemical store – Khoáng phẩm hóa chất
  3. Chemical depot – Khoáng phẩm hóa chất
  4. Chemical repository – Khoáng phẩm hóa chất
  5. Chemical facility – Cơ sở hóa chất
  6. Hazardous material storage – Kho lưu trữ vật liệu nguy hiểm
  7. Chemical inventory – Tồn kho hóa chất
  8. Toxic substance storage – Kho lưu trữ chất độc hại
  9. Chemical stockroom – Phòng kho hóa chất
  10. Chemical vault – Lưu trữ hóa chất

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Chemical Storage” với nghĩa là “kho lưu trữ hóa chất” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The chemical storage facility is equipped with advanced safety measures to prevent accidents. => Cơ sở lưu trữ hóa chất được trang bị các biện pháp an toàn tiên tiến để ngăn ngừa tai nạn.
  2. Chemical storage areas must be well-ventilated to disperse fumes and maintain air quality. => Khu vực lưu trữ hóa chất phải được thông gió tốt để phân tán khí mùi và duy trì chất lượng không khí.
  3. The company follows strict regulations for labeling and organizing chemical storage containers. => Công ty tuân theo các quy định nghiêm ngặt về việc gắn nhãn và sắp xếp các container lưu trữ hóa chất.
  4. Employees working in the chemical storage area are required to wear appropriate protective gear. => Nhân viên làm việc trong khu vực lưu trữ hóa chất phải đội đồ bảo hộ thích hợp.
  5. Regular inspections are conducted to ensure the integrity of chemical storage tanks and containers. => Các cuộc kiểm tra định kỳ được tiến hành để đảm bảo tính nguyên vẹn của bể và container lưu trữ hóa chất.
  6. Chemical storage facilities are often located in isolated areas to minimize risks to the surrounding environment. => Các cơ sở lưu trữ hóa chất thường được đặt ở các khu vực cách ly để giảm thiểu nguy cơ đối với môi trường xung quanh.
  7. Proper training is essential for employees working in chemical storage to handle emergencies effectively. => Đào tạo thích hợp là quan trọng đối với nhân viên làm việc trong lĩnh vực lưu trữ hóa chất để xử lý tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.
  8. Chemical storage is strictly regulated to prevent unauthorized access and tampering. => Lưu trữ hóa chất được quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn việc truy cập trái phép và can thiệp.
  9. Chemical storage tanks should be regularly inspected for leaks and corrosion.
    • Bể lưu trữ hóa chất cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện rò rỉ và ăn mòn.
  10. Chemical storage plays a critical role in maintaining the safety and integrity of our operations. => Lưu trữ hóa chất đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự an toàn và tính nguyên vẹn của hoạt động của chúng tôi.