Khinh Khí Cầu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, khinh khí cầu là Hot air balloon, có phiên âm cách đọc là [hɒt ɛə ˈbəluːn].

Khinh khí cầu “Hot air balloon” là một phương tiện bay không động cơ hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng khí nóng. Nó bao gồm một khung hình cầu được làm bằng vật liệu nhẹ như nylon hoặc polyester và được bơm đầy khí nóng bằng bếp nhiệt độ cao hoặc đốt khí dầu để tạo ra sự nâng đỡ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “khinh khí cầu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Balloon – Khinh khí cầu
  2. Airship – Khinh khí cầu
  3. Blimp – Khinh khí cầu
  4. Dirigible – Khinh khí cầu
  5. Aerostat – Khinh khí cầu
  6. Hot air balloon – Khinh khí cầu bằng nhiệt
  7. Gas balloon – Khinh khí cầu bằng khí
  8. Zeppelin – Khinh khí cầu Zeppelin
  9. Lighter-than-air craft – Phương tiện nhẹ hơn không khí
  10. Floating balloon – Khinh khí cầu lơ lửng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Hot air balloon” với nghĩa là “khinh khí cầu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The hot air balloon gently ascended into the clear blue sky. => Khinh khí cầu nâng nhẹ lên bầu trời xanh trong.
  2. Riding in a hot air balloon offers breathtaking views of the landscape. => Đi trong một chiếc khinh khí cầu mang lại cảnh quan tuyệt đẹp của địa hình.
  3. The annual hot air balloon festival attracts tourists from all over the world. => Lễ hội khinh khí cầu hàng năm thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
  4. I’ve always wanted to take a hot air balloon ride at sunrise. => Tôi luôn muốn thử cảm giác đi khinh khí cầu vào lúc mặt trời mọc.
  5. The hot air balloon slowly descended to the ground as we prepared to land. => Khinh khí cầu chậm rãi hạ xuống mặt đất khi chúng tôi chuẩn bị hạ cánh.
  6. We enjoyed a peaceful hot air balloon flight over the picturesque countryside. => Chúng tôi đã trải nghiệm một chuyến bay khinh khí cầu yên bình trên vùng quê đẹp như tranh.
  7. The pilot expertly maneuvered the hot air balloon, giving us a smooth ride. => Người lái tay nghề của chiếc khinh khí cầu điều khiển một cách tài ba, mang lại cho chúng tôi một chuyến bay êm ái.
  8. We had a champagne toast after our hot air balloon adventure. => Chúng tôi đã có một ly champagne sau cuộc phiêu lưu bằng khinh khí cầu của mình.
  9. The hot air balloon festival is a magical event with colorful balloons lighting up the night sky. => Lễ hội khinh khí cầu là sự kiện thần tiên với những chiếc khinh khí cầu đầy màu sắc làm sáng tỏ bầu trời đêm.
  10. Riding in a hot air balloon allows you to experience a sense of freedom and tranquility. => Đi khinh khí cầu giúp bạn trải nghiệm cảm giác tự do và thanh bình.