Két Sắt Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, két sắt là Safe, có phiên âm cách đọc là [seɪf].

Két sắt “Safe” là một thiết bị hoặc hộp đựng có tấm vách dày và cửa đậy chặt được làm từ chất liệu cứng như thép hoặc kim loại khác, được thiết kế để bảo vệ và bảo quản các vật phẩm quý giá hoặc tài sản khỏi mất mát hoặc hỏa hoạn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “két sắt” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Safe: Két sắt.
  2. Vault: Két sắt.
  3. Strongbox: Két sắt.
  4. Safe-deposit box: Hộp két sắt.
  5. Security box: Hộp két sắt.
  6. Steel safe: Két sắt bằng thép.
  7. Cash box: Két đựng tiền.
  8. Burglar-resistant safe: Két sắt chống trộm.
  9. Fireproof safe: Két sắt chống cháy.
  10. Jewelry safe: Két đựng trang sức.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Safe” với nghĩa là “két sắt” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I keep my important documents in a safe in my office. => Tôi lưu giữ tài liệu quan trọng trong một két sắt ở văn phòng của tôi.
  2. The jewelry store has a high-tech safe to protect its valuable items. => Cửa hàng trang sức có một két sắt cao cấp để bảo vệ những món đồ quý giá của họ.
  3. The bank’s safes are equipped with the latest security features. => Những két sắt của ngân hàng được trang bị những tính năng bảo mật mới nhất.
  4. Make sure you store the password in a safe place where you won’t forget it. => Hãy chắc chắn bạn lưu trữ mật khẩu ở một nơi an toàn, nơi bạn không quên nó.
  5. They keep the family heirlooms in the safe to protect them from theft. => Họ để những di sản gia đình trong két sắt để bảo vệ chúng khỏi bị đánh cắp.
  6. The hotel room is equipped with a small safe for guests to store their valuables. => Phòng khách sạn được trang bị một két sắt nhỏ để khách hàng lưu trữ tài sản quý giá.
  7. After the robbery, the police found that the safe had been cracked open. => Sau vụ cướp, cảnh sát phát hiện rằng két sắt đã bị phá mở.
  8. The company’s financial records are kept in a safe to prevent unauthorized access. => Các hồ sơ tài chính của công ty được lưu trữ trong một két sắt để ngăn truy cập không được ủy quyền.
  9. The bank’s safe deposit boxes are in high demand due to their security. => Hộp đựng két sắt của ngân hàng đang có nhu cầu cao do tính bảo mật của chúng.
  10. In case of a fire, the safe is designed to protect important documents. => Trong trường hợp hỏa hoạn, két sắt được thiết kế để bảo vệ tài liệu quan trọng.