Hộp Quà Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hộp quà là Gift box, có phiên âm cách đọc là /gɪft bɑks/.

Hộp quà “Gift box” là một loại hộp đặc biệt được sử dụng để đựng và trình bày quà tặng. Chúng thường được thiết kế với mục đích trang trí và làm cho món quà trở nên đặc biệt và hấp dẫn hơn khi được trao tặng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hộp quà” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Gift box – Hộp quà
  2. Present box – Hộp quà
  3. Parcel – Gói quà
  4. Wrapping box – Hộp đóng gói
  5. Surprise box – Hộp bất ngờ
  6. Presentation box – Hộp trình bày
  7. Keepsake box – Hộp kỷ vật
  8. Memory box – Hộp kỷ niệm
  9. Jewelry box – Hộp trang sức
  10. Festive box – Hộp lễ hội

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Gift box” với nghĩa là “hộp quà” và dịch sang tiếng Việt:

  1. She received a beautifully wrapped gift box on her birthday. => Cô ấy nhận được một hộp quà được gói đẹp vào ngày sinh nhật của mình.
  2. The gift box was filled with chocolates and a handwritten note. => Hộp quà được lấp đầy bằng sô cô la và một lá thư viết tay.
  3. He presented the gift box to her with a big smile. => Anh ấy trình bày hộp quà cho cô ấy với một nụ cười tươi.
  4. The children eagerly unwrapped the gift box to see what was inside. => Các em nhỏ háo hức mở hộp quà để xem bên trong có gì.
  5. The gift box had a ribbon and a bow on top. => Hộp quà có một nơ và một băng trên đỉnh.
  6. She was surprised by the contents of the gift box. => Cô ấy đã bất ngờ bởi nội dung của hộp quà.
  7. The beautifully decorated gift box added to the excitement of the occasion. => Hộp quà được trang trí đẹp đã làm tăng thêm sự phấn khích trong dịp đặc biệt.
  8. They exchanged gift boxes during the holiday season. => Họ trao đổi hộp quà trong mùa lễ.
  9. The gift box was carefully sealed to keep the surprise a secret. => Hộp quà được đóng kín cẩn thận để giữ bí mật sự bất ngờ.
  10. He received a gift box from his colleagues as a farewell gesture. => Anh ấy nhận được một hộp quà từ đồng nghiệp làm biểu tượng chào tạm biệt.