Hộp Giấy Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hộp giấy là Paper box, có phiên âm cách đọc là /ˈpeɪpər bɒks/.

Hộp giấy “Paper box” là một loại hộp hoặc bao bì được làm từ giấy hoặc bìa cứng. Chúng thường được sử dụng để đựng và bảo quản sản phẩm hoặc đồ vật. Hộp giấy có nhiều kích thước, hình dạng và màu sắc khác nhau, và chúng có thể được tùy chỉnh để phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hộp giấy” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Paperboard box – Hộp bìa cứng
  2. Cardboard box – Hộp bìa cứng
  3. Paper carton – Thùng giấy
  4. Gift box – Hộp quà
  5. Jewelry box – Hộp trang sức
  6. Cake box – Hộp bánh
  7. Anniversary box – Hộp kỷ niệm
  8. Packaging box – Hộp đóng gói
  9. Custom box – Hộp tùy chỉnh
  10. Presentation box – Hộp trình bày

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Paper box” với nghĩa là “hộp giấy” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I wrapped the gift in a beautiful paper box. => Tôi gói quà trong một hộp giấy đẹp.
  2. The bakery packed the pastries in small paper boxes. => Tiệm bánh đã đóng gói bánh ngọt trong các hộp giấy nhỏ.
  3. She opened the paper box to reveal the contents. => Cô ấy mở hộp giấy để tiết lộ nội dung.
  4. The paper box is decorated with a festive pattern. => Hộp giấy được trang trí với hoa văn lễ hội.
  5. We use paper boxes for environmentally friendly packaging. => Chúng tôi sử dụng hộp giấy cho đóng gói thân thiện với môi trường.
  6. The paper box was labeled “Fragile, handle with care.” => Hộp giấy có dán nhãn “Dễ vỡ, xử lý cẩn thận.”
  7. She stores her jewelry in a paper box with compartments. => Cô ấy bảo quản trang sức trong một hộp giấy có các ngăn.
  8. The paper box can be recycled after use. => Hộp giấy có thể tái chế sau khi sử dụng.
  9. The paper box is available in different sizes to suit your needs. => Hộp giấy có sẵn trong các kích thước khác nhau để phù hợp với nhu cầu của bạn.
  10. The company offers custom paper boxes for special occasions. => Công ty cung cấp hộp giấy tùy chỉnh cho các dịp đặc biệt.