Hộp Đựng Trang Sức Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hộp đựng trang sức là Jewelry boxes, có phiên âm cách đọc là /ˈdʒuːəlri ˌbɒksɪz/.

Hộp đựng trang sức “Jewelry boxes” là một vật phẩm dùng để bảo quản và trưng bày trang sức, đồ trang điểm và các vật dụng trang sức khác. Chúng thường được làm từ các loại chất liệu đẹp như gỗ, da, kim loại, thủy tinh, và nhựa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hộp đựng trang sức” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Trinket box – Hộp trang sức
  2. Jewelry case – Hộp trang sức
  3. Ornament box – Hộp trang sức
  4. Jewelry chest – Ngăn trang sức
  5. Accessory box – Hộp trang sức
  6. Trinket chest – Ngăn trang sức
  7. Jewelry casket – Hộp trang sức
  8. Keepsake box – Hộp kỷ niệm
  9. Adornment container – Ngăn trang sức
  10. Gems and baubles box – Hộp đá quý và trang sức

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Jewelry boxes” với nghĩa là “hộp đựng trang sức” và dịch sang tiếng Việt:

  1. She keeps her valuable jewelry in a beautiful jewelry box. => Cô ấy để trang sức quý giá của mình trong một hộp đựng trang sức đẹp.
  2. The antique store had a collection of ornate jewelry boxes from different time periods. => Cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập các hộp đựng trang sức tráng lệ từ các thời kỳ khác nhau.
  3. I received a lovely jewelry box as a gift for my anniversary. => Tôi nhận được một chiếc hộp đựng trang sức đáng yêu như một món quà kỷ niệm.
  4. Each of the bridesmaids received a personalized jewelry box as a token of appreciation. => Mỗi phù dâu đã nhận được một chiếc hộp đựng trang sức được cá nhân hóa như một biểu tượng của sự biết ơn.
  5. The jewelry boxes were elegantly displayed in the store’s glass showcase. => Các hộp đựng trang sức được trưng bày một cách tinh tế trong tủ kính của cửa hàng.
  6. He gifted his girlfriend a small heart-shaped jewelry box to hold her most cherished pieces. => Anh ta tặng bạn gái một chiếc hộp đựng trang sức hình trái tim nhỏ để chứa những món quý giá nhất của cô ấy.
  7. The jewelry boxes were adorned with intricate patterns and gemstone accents. => Các hộp đựng trang sức được trang trí bằng các hoa văn tinh tế và đính thêm các viên đá quý.
  8. She carefully placed her necklace in the velvet-lined jewelry box before going to bed. => Cô ấy cẩn thận đặt dây chuyền của mình trong chiếc hộp đựng trang sức lót bằng lớp nỉ trước khi đi ngủ.
  9. The jewelry boxes make perfect gifts for birthdays and special occasions. => Các hộp đựng trang sức là món quà hoàn hảo cho sinh nhật và các dịp đặc biệt.
  10. She opened the jewelry box to reveal an exquisite diamond bracelet inside. => Cô ấy mở hộp đựng trang sức để tiết lộ một vòng cổ kim cương tinh xảo bên trong.