Hộp Cơm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hộp cơm là Lunch box, có phiên âm cách đọc là /lʌntʃ bɒks/.

Hộp cơm “Lunch box”, là một loại hộp hoặc đồ đựng thức ăn được sử dụng để đựng và mang thức ăn tới nơi làm việc, trường học hoặc bất kỳ nơi nào mà người dùng muốn dùng bữa trưa hoặc bữa ăn nhẹ của mình.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hộp cơm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Lunchbox – Hộp bữa trưa
  2. Bento box – Hộp bento
  3. Food container – Hộp đựng thức ăn
  4. Meal container – Hộp đựng bữa ăn
  5. Lunch pail – Bữa trưa xách tay
  6. Meal prep container – Hộp đựng thức ăn sẵn sàng
  7. Lunch kit – Bộ cơm trưa
  8. Tiffin box – Hộp cơm Ấn Độ
  9. Meal carrier – Hộp đựng bữa ăn
  10. Lunch bag – Túi cơm trưa

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Lunch box” với nghĩa là “hộp cơm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I packed my lunch in a lunch box for work today. => Tôi đóng gói bữa trưa vào hộp cơm để mang đi làm hôm nay.
  2. She forgot her lunch box at home, so she had to buy food from the cafeteria. => Cô ấy quên hộp cơm ở nhà, nên cô ấy phải mua đồ ăn từ căng tin.
  3. My mom prepares a delicious meal for me every day in my lunch box. => Mẹ tôi chuẩn bị một bữa ăn ngon cho tôi mỗi ngày trong hộp cơm.
  4. The children decorated their lunch boxes with stickers and drawings. => Các em nhỏ đã trang trí hộp cơm của họ bằng những chiếc dán và tranh vẽ.
  5. I love eating homemade sandwiches from my lunch box during lunchtime. => Tôi thích ăn bánh mì tự làm từ hộp cơm của mình vào lúc bữa trưa.
  6. He accidentally dropped his lunch box, and some of the food spilled out. => Anh ấy vô tình làm rơi hộp cơm và một số thức ăn tràn ra ngoài.
  7. I prefer using a stainless steel lunch box because it’s durable and eco-friendly. => Tôi ưa thích sử dụng hộp cơm bằng thép không gỉ vì nó bền và thân thiện với môi trường.
  8. She put a note in her son’s lunch box to surprise him during school lunch. => Cô ấy đặt một tờ ghi chú trong hộp cơm của con trai để làm nên một sự bất ngờ trong bữa trưa ở trường.
  9. The lunch box has separate compartments for rice, vegetables, and meat. => Hộp cơm có các phần riêng biệt cho cơm, rau và thịt.
  10. After eating, I wash and clean my lunch box to prepare it for the next day. => Sau khi ăn, tôi rửa và làm sạch hộp cơm để chuẩn bị cho ngày hôm sau.