Hành Lý Xách Tay Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hành lý xách tay là Cabin baggage, có phiên âm cách đọc là /ˈkæbən ˈbægəʤ/.

Hành lý xách tay “Cabin baggage” là loại hành lý mà hành khách có thể mang lên máy bay trong quá trình bay mà không cần phải đặt trong khoang chứa hành lý ký gửi.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hành lý xách tay” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Carry-on luggage – Hành lý xách tay
  2. Hand luggage – Hành lý xách tay
  3. Cabin baggage – Hành lý xách tay
  4. Cabin luggage – Hành lý xách tay
  5. Hand baggage – Hành lý xách tay
  6. Cabin carry-on – Hành lý xách tay
  7. Overhead baggage – Hành lý xách tay (đặt trên đầu ghế)
  8. In-flight luggage – Hành lý xách tay (trong chuyến bay)
  9. Portable luggage – Hành lý xách tay
  10. Small luggage – Hành lý xách tay (nhỏ)

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cabin baggage” với nghĩa là “hành lý xách tay” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Each passenger is allowed to bring one piece of cabin baggage and one personal item on board the airplane. => Mỗi hành khách được phép mang một mảnh hành lý xách tay và một món đồ cá nhân lên máy bay.
  2. Please make sure your cabin baggage fits within the airline’s size and weight restrictions to avoid any extra charges. => Xin hãy đảm bảo rằng hành lý xách tay của bạn vừa với giới hạn kích thước và trọng lượng của hãng hàng không để tránh phí thêm.
  3. Passengers are responsible for storing their cabin baggage in the overhead bins or under the seats during the flight. => Hành khách có trách nhiệm lưu trữ hành lý xách tay của họ trong khoang trên máy bay hoặc dưới ghế trong suốt chuyến bay.
  4. Before boarding, please ensure that your cabin baggage contains only permitted items and does not include any prohibited items. => Trước khi lên máy bay, xin hãy đảm bảo rằng hành lý xách tay của bạn chỉ chứa các vật phẩm được phép và không bao gồm bất kỳ vật phẩm bị cấm nào.
  5. If your cabin baggage is too large to fit in the overhead compartment, the airline may ask you to check it in as checked baggage. => Nếu hành lý xách tay của bạn quá lớn và không thể đặt vào khoang trên đầu, hãng hàng không có thể yêu cầu bạn ký gửi nó như hành lý ký gửi.
  6. The flight attendant will assist you in stowing your cabin baggage if you have any difficulty lifting it into the overhead bin. => Tiếp viên hàng không sẽ hỗ trợ bạn đặt hành lý xách tay nếu bạn gặp khó khăn khi đặt nó vào khoang trên đầu.
  7. Please be aware of the limited space in the cabin, and try to keep your cabin baggage organized and compact. => Xin hãy nhận thức về không gian hạn chế trong cabin và cố gắng giữ hành lý xách tay của bạn gọn gàng và nhỏ gọn.
  8. Passengers are reminded not to leave their cabin baggage unattended at any time during the flight. => Hành khách nhớ không để lại hành lý xách tay của họ không được giám sát bất kỳ lúc nào trong suốt chuyến bay.
  9. The airline provides guidelines for packing liquids, gels, and aerosols in your cabin baggage to comply with security regulations. => Hãng hàng không cung cấp hướng dẫn về cách đóng gói chất lỏng, gel và bình xịt trong hành lý xách tay của bạn để tuân thủ các quy định về an ninh.
  10. Passengers should keep their cabin baggage easily accessible during the flight for any items they may need during the journey. => Hành khách nên giữ hành lý xách tay của họ dễ tiếp cận trong suốt chuyến bay để lấy bất kỳ vật phẩm nào họ cần trong hành trình.