Hành Lý Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hành lý là Baggage, có phiên âm cách đọc là /ˈbægəʤ/.

Hành lý “Baggage” là vật phẩm mà hành khách mang theo trên cùng phương tiện hoặc gửi theo phương tiện khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hành lý” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Luggage – Hành lý
  2. Baggage – Hành lý
  3. Suitcase – Vali
  4. Bag – Túi xách
  5. Belongings – Tài sản cá nhân
  6. Gear – Trang thiết bị
  7. Possessions – Tài sản
  8. Luggage items – Vật dụng hành lý
  9. Travel essentials – Đồ cần thiết khi du lịch
  10. Cargo – Hàng hóa

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Baggage” với nghĩa là “hành lý” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I need to pack my baggage for the trip tomorrow, so I don’t forget anything. => Tôi cần đóng gói hành lý cho chuyến đi ngày mai để không bỏ sót bất kỳ thứ gì.
  2. Please make sure to label your baggage with your name and contact information in case it gets lost. => Xin vui lòng đảm bảo gắn nhãn hành lý của bạn với tên và thông tin liên hệ của bạn trong trường hợp nó bị mất.
  3. The airline allows each passenger to bring one piece of cabin baggage and one personal item on board. => Hãng hàng không cho phép mỗi hành khách mang theo một mảnh hành lý xách tay và một món đồ cá nhân lên máy bay.
  4. I waited at the baggage claim area for my suitcase to appear on the conveyor belt. => Tôi đợi ở khu vực nhận hành lý để chiếc va-li của mình xuất hiện trên băng chuyền.
  5. The hotel offers a baggage storage service for guests who want to leave their luggage before check-in or after check-out. => Khách sạn cung cấp dịch vụ lưu trữ hành lý cho khách muốn để lại hành lý trước khi nhận phòng hoặc sau khi trả phòng.
  6. I packed all my winter clothes in my checked baggage because I won’t need them in the tropical destination. => Tôi đã đóng gói tất cả quần áo mùa đông vào hành lý ký gửi vì tôi sẽ không cần chúng ở điểm đến nhiệt đới.
  7. Be careful not to overpack your baggage, as you may be charged extra for exceeding the weight limit. => Hãy cẩn thận đừng đóng gói quá nhiều vào hành lý của bạn, vì bạn có thể phải trả thêm phí nếu vượt quá giới hạn trọng lượng.
  8. After a long flight, I was relieved to finally retrieve my baggage and head to my hotel. => Sau một chuyến bay dài, tôi đã nhẹ nhõm khi cuối cùng lấy lại hành lý và đi đến khách sạn của mình.
  9. The baggage handlers at the airport are responsible for loading and unloading luggage onto the planes. => Các công nhân xử lý hành lý tại sân bay chịu trách nhiệm cho việc nạp và dỡ hành lý lên các máy bay.
  10. I accidentally left my book in my checked baggage, so I couldn’t read it during the flight. => Tôi vô tình để quyển sách trong hành lý ký gửi nên không thể đọc nó trong suốt chuyến bay.