Hành Lang Hàng Không Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hành lang hàng không là Air corridor, có phiên âm cách đọc là /ɛr ˈkɔr.ɪ.dər/.

Hành lang hàng không “Air corridor” là một khái niệm trong ngành hàng không, đề cập đến một khu vực không gian ở trên mặt đất được sử dụng để đi lại bằng máy bay.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hành lang hàng không” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Airway – Đường bay không lưu.
  2. Flight Corridor – Hành lang chuyến bay.
  3. Air Route – Tuyến đường không lưu.
  4. Aviation Corridor – Hành lang hàng không.
  5. Skyway – Đường trời.
  6. Aerial Pathway – Đường không trung.
  7. Aerospace Corridor – Hành lang không gian.
  8. Air Traffic Lane – Hành lang lưu lượng không lưu.
  9. Airlane – Hành lang hàng không.
  10. Air Passage – Lối đi không lưu.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Air corridor” với nghĩa là “hành lang hàng không” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The air corridor between the two countries allows for smooth international flights. => Hành lang hàng không giữa hai quốc gia cho phép các chuyến bay quốc tế diễn ra trôi chảy.
  2. The military aircraft used a designated air corridor to reach their destination. => Máy bay quân sự đã sử dụng hành lang hàng không được chỉ định để đến nơi đích.
  3. The air corridor over the ocean is often used for long-haul flights. => Hành lang hàng không trên biển thường được sử dụng cho các chuyến bay xa.
  4. Negotiations were held to establish a new air corridor for more efficient air travel. => Cuộc đàm phán đã được tiến hành để thiết lập một hành lang hàng không mới để tăng cường hiệu quả của việc đi lại bằng máy bay.
  5. The air corridor was temporarily closed due to adverse weather conditions. => Hành lang hàng không đã bị tạm thời đóng cửa do điều kiện thời tiết bất lợi.
  6. Pilots must adhere to specific altitude restrictions when flying within an air corridor. => Các phi công phải tuân thủ các ràng buộc về độ cao cụ thể khi bay trong hành lang hàng không.
  7. The air corridor provides a direct route for cargo planes transporting goods across the continent. => Hành lang hàng không cung cấp một tuyến đường trực tiếp cho máy bay vận tải hàng hóa vượt qua lục địa.
  8. The establishment of a new air corridor has reduced flight time and fuel consumption. => Việc thiết lập một hành lang hàng không mới đã giảm thiểu thời gian bay và tiêu thụ nhiên liệu.
  9. Air traffic controllers are responsible for managing the flow of aircraft within the air corridors. => Các điều phối viên hàng không chịu trách nhiệm quản lý luồng máy bay trong hành lang hàng không.
  10. The international aviation agreement established shared air corridors for more efficient global air travel. => Thỏa thuận hàng không quốc tế đã thiết lập hành lang hàng không chung để tăng cường hiệu quả của việc đi lại bằng máy bay toàn cầu.