Hàng Hóa Nguy Hiểm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hàng hóa nguy hiểm là Dangerous goods, có phiên âm cách đọc là “ˈdeɪndʒərəs ɡʊdz.”

Hàng hóa nguy hiểm “Dangerous Goods” là một thuật ngữ sử dụng trong lĩnh vực vận tải và hải quan để mô tả các loại hàng hóa hoặc vật phẩm có tiềm năng gây nguy hiểm cho con người, môi trường hoặc tài sản.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hàng hóa nguy hiểm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Hazardous cargo – Hàng hóa nguy hiểm
  2. Dangerous materials – Vật liệu nguy hiểm
  3. Toxic substances – Chất độc hại
  4. Hazardous goods – Hàng hóa nguy hiểm
  5. Hazardous chemicals – Hóa chất nguy hiểm
  6. Harmful cargo – Hàng hóa gây hại
  7. Hazardous products – Sản phẩm nguy hiểm
  8. Risky commodities – Mặt hàng rủi ro
  9. Perilous freight – Hàng hóa nguy hiểm
  10. Unsafe merchandise – Hàng hóa không an toàn

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Dangerous goods” với nghĩa là “hàng hóa nguy hiểm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Transporting dangerous goods requires special handling and precautions. => Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm đòi hỏi xử lý đặc biệt và biện pháp phòng ngừa.
  2. The shipment contains a variety of dangerous goods, including flammable liquids and corrosive chemicals. => Lô hàng này bao gồm nhiều loại hàng hóa nguy hiểm, bao gồm cả chất lỏng dễ cháy và hóa chất ăn mòn.
  3. It’s important to label packages containing dangerous goods properly. => Việc ghi nhãn đúng cách cho các gói hàng hóa nguy hiểm rất quan trọng.
  4. The regulations for handling dangerous goods are strict to ensure safety. => Các quy định về việc xử lý hàng hóa nguy hiểm rất nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn.
  5. If you’re unsure about whether a substance is classified as dangerous goods, consult with an expert. => Nếu bạn không chắc chất liệu nào được phân loại là hàng hóa nguy hiểm, hãy tư vấn với một chuyên gia.
  6. The shipping company refused to transport the dangerous goods due to safety concerns. => Công ty vận chuyển từ chối vận chuyển hàng hóa nguy hiểm do lo ngại về an toàn.
  7. There are specific containers designed for transporting dangerous goods safely. => Có các container cụ thể được thiết kế để vận chuyển hàng hóa nguy hiểm một cách an toàn.
  8. In case of a spill of dangerous goods, immediate action is required to contain the situation. => Trong trường hợp xảy ra rò rỉ hàng hóa nguy hiểm, cần phải thực hiện hành động ngay lập tức để kiểm soát tình hình.
  9. The crew received special training to handle dangerous goods while at sea. => Phi hành đoàn đã được đào tạo đặc biệt để xử lý hàng hóa nguy hiểm trên biển.
  10. The handling and storage of dangerous goods must comply with international regulations. => Việc xử lý và lưu trữ hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các quy định quốc tế.