Hải Lý Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hải lý là Nautical mile, có phiên âm cách đọc là [ˈnɔːtɪkəl maɪl].

Hải lý “Nautical mile” là một đơn vị đo lường khoảng cách trong hệ thống đo lường độ dài của hải quân và hàng hải quốc tế. Hải lý không phải là một đơn vị đo lường độ dài thông thường, như mét hay dặm, mà nó được sử dụng đặc biệt cho các mục đích đo lường trên biển.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hải lý” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Dặm biển – Nautical mile
  2. Lý thủy – Nautic mile
  3. Lý hải – Marine mile
  4. Hải đơn vị đo lường – Sea unit of measurement
  5. Đơn vị đo lường biển – Marine measurement unit
  6. Lý quốc tế – International nautical mile
  7. Dặm thủy – Sea mile
  8. Đơn vị đo lường khoảng cách trên biển – Marine distance unit
  9. Đơn vị đo lường hải lý – Nautical mile measurement
  10. Đơn vị đo khoảng cách trên biển – Sea distance measurement

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Nautical mile” với nghĩa là “hải lý” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The ship was only a few nautical miles away from its destination port. => Tàu chỉ cách cảng đích vài hải lý.
  2. Pilots use nautical miles to calculate the distance between airports and plan their flights. => Phi công sử dụng hải lý để tính toán khoảng cách giữa các sân bay và lên kế hoạch cho chuyến bay của họ.
  3. The rescue team located the distressed vessel approximately 20 nautical miles off the coast. => Đội cứu hộ xác định vị trí tàu gặp khó khăn khoảng 20 hải lý ngoài khơi.
  4. Sailing enthusiasts often measure their voyages in nautical miles to track their progress. => Những người yêu thích du thuyền thường đo độ dài chuyến đi của họ bằng hải lý để theo dõi tiến trình.
  5. The lighthouse was visible from the ship even though it was several nautical miles away. => Hải đăng có thể nhìn thấy từ tàu mặc dù nó cách vài hải lý.
  6. The submarine descended to a depth of 200 meters, which is equivalent to about 109 nautical miles. => Tàu ngầm đi xuống độ sâu 200 mét, tương đương với khoảng 109 hải lý.
  7. The yacht race covered a distance of 50 nautical miles, challenging the skills of the sailors. => Cuộc đua du thuyền đã đi qua một khoảng cách 50 hải lý, thách thức kỹ năng của người lái thuyền.
  8. The aircraft carrier was stationed about 30 nautical miles from the conflict zone. => Tàu sân bay đóng quân cách khu vực xung đột khoảng 30 hải lý.
  9. Marine biologists conducted research on the coral reef located 15 nautical miles off the coast. => Các nhà sinh thái biển tiến hành nghiên cứu về rạn san hô nằm cách bờ biển 15 hải lý.
  10. The cargo ship traveled at an average speed of 18 knots, covering 360 nautical miles in a day. => Tàu hàng di chuyển với tốc độ trung bình là 18 hải lý một giờ, đi được 360 hải lý trong một ngày.