Hải Đăng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hải đăng là Lighthouse, có phiên âm cách đọc là /ˈlaɪtˌhaʊs/.

Hải đăng “Lighthouse” là một ngọn tháp được thiết kế để chiếu sáng từ một hệ thống đèn và thấu kính, hoặc thời xưa là chiếu sáng bằng lửa, với mục đích hỗ trợ cho các hoa tiêu trên biển định hướng và tìm đường.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hải đăng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Đèn hải đăng – Lighthouse
  2. Tháp hải đăng – Lighthouse tower
  3. Cột hải đăng – Lighthouse column
  4. Ngọn hải đăng – Lighthouse beacon
  5. Điểm hải đăng – Lighthouse point
  6. Nhà đèn hải đăng – Lighthouse building
  7. Tòa nhà hải đăng – Lighthouse structure
  8. Cơ sở hải đăng – Lighthouse facility
  9. Trạm hải đăng – Lighthouse station
  10. Dải sáng hải đăng – Lighthouse beam

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Lighthouse” với nghĩa là “hải đăng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The lighthouse guided ships safely into the harbor during stormy nights. => Hải đăng hướng dẫn các tàu vào cảng an toàn trong những đêm bão tố.
  2. Many sailors owe their lives to the warning beacon of the lighthouse on that treacherous coastline. => Nhiều thủy thủ nợ mạng sống của họ cho đèn hiệu cảnh báo của hải đăng trên bờ biển nguy hiểm đó.
  3. The lighthouse keeper diligently maintained the beacon to ensure its constant visibility. => Người trông coi hải đăng chăm chỉ bảo trì đèn hiệu để đảm bảo nó luôn hiển thị liên tục.
  4. The eerie glow of the lighthouse’s light created a mesmerizing scene on the foggy night. => Ánh sáng kỳ lạ của đèn hải đăng tạo nên một cảnh tượng mê hoặc trong đêm sương mù.
  5. Lighthouses serve as important landmarks for navigation, especially in areas with hazardous coastlines. => Hải đăng đóng vai trò những điểm mốc quan trọng để dẫn đường, đặc biệt là ở những khu vực có bờ biển nguy hiểm.
  6. The lighthouse’s powerful beam of light could be seen from miles away, guiding ships to safety. => Tia sáng mạnh mẽ của hải đăng có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm, hướng dẫn tàu vào an toàn.
  7. Visiting the historic lighthouse at sunset was a breathtaking experience, with stunning views of the coastline. => Viếng thăm hải đăng lịch sử vào lúc hoàng hôn là một trải nghiệm đầy ấn tượng, với cảnh quan tuyệt đẹp của bờ biển.
  8. The lighthouse’s horn emitted a loud, distinctive sound to alert ships in low visibility conditions. => Còi hải đăng phát ra một âm thanh lớn, đặc biệt để cảnh báo các tàu trong điều kiện thấp khả năng nhìn thấy.
  9. Local legends often tell tales of ghosts haunting abandoned lighthouses along the rugged coast. => Câu chuyện dân gian thường kể về những hồn ma lang thang trong các hải đăng bị bỏ hoang dọc theo bờ biển gập ghềnh.
  10. The construction of the lighthouse was a testament to the dedication of the builders and their commitment to maritime safety. => Việc xây dựng hải đăng là một minh chứng cho sự tận tâm của những người xây dựng và cam kết của họ đối với an toàn hàng hải.