Gờ Giảm Tốc Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, gờ giảm tốc là Speed bump, có phiên âm cách đọc là /spid bʌmp/.

Gờ giảm tốc “Speed bump” là một thiết bị giao thông được sử dụng trên đường nhằm mục đích giảm tốc độ xe lưu thông.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu kéo” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Speed bump (Dịch sang tiếng Việt: Gờ giảm tốc)
  2. Speed hump (Dịch sang tiếng Việt: Gờ giảm tốc)
  3. Speed breaker (Dịch sang tiếng Việt: Gờ giảm tốc)
  4. Traffic calming device (Dịch sang tiếng Việt: Thiết bị kiểm soát giao thông)
  5. Road bump (Dịch sang tiếng Việt: Gờ trên đường)
  6. Road hump (Dịch sang tiếng Việt: Gờ trên đường)
  7. Traffic bump (Dịch sang tiếng Việt: Gờ kiểm soát giao thông)
  8. Road speed bump (Dịch sang tiếng Việt: Gờ giảm tốc trên đường)
  9. Speed reducer (Dịch sang tiếng Việt: Thiết bị giảm tốc)
  10. Road cushion (Dịch sang tiếng Việt: Gờ đệm trên đường)

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Speed bump” với nghĩa là “gờ giảm tốc” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The speed bump in the parking lot helps control the traffic speed. => Gờ giảm tốc trong bãi đỗ xe giúp kiểm soát tốc độ giao thông.
  2. Drivers should slow down when approaching a speed bump to avoid damage to their vehicles. => Người lái xe nên giảm tốc độ khi tiếp cận gờ giảm tốc để tránh hỏng hóc xe họ.
  3. The city installed speed bumps on the residential street to improve safety for pedestrians. => Thành phố đã lắp đặt gờ giảm tốc trên con đường dân cư để cải thiện an toàn cho người đi bộ.
  4. The speed bump sign warns drivers of the upcoming traffic calming measure. => Biển báo gờ giảm tốc cảnh báo người lái xe về biện pháp kiểm soát giao thông sắp tới.
  5. The speed bump is painted with bright colors to make it more visible to drivers. => Gờ giảm tốc được sơn bằng màu sáng để tạo nên sự nổi bật và dễ nhận biết đối với người lái xe.
  6. Children playing in the neighborhood are safer thanks to the speed bumps on the streets. => Trẻ em chơi đùa ở khu phố an toàn hơn nhờ có gờ giảm tốc trên đường.
  7. The speed bump is designed to slow down traffic and reduce the risk of accidents. => Gờ giảm tốc được thiết kế để làm chậm giao thông và giảm nguy cơ tai nạn.
  8. Drivers should be cautious when driving over speed bumps to ensure a smooth ride. => Người lái xe nên cẩn thận khi đi qua gờ giảm tốc để đảm bảo chuyến đi êm ái.
  9. The local community requested the installation of speed bumps to address speeding issues. => Cộng đồng địa phương đã đề nghị lắp đặt gờ giảm tốc để giải quyết vấn đề việc lái xe quá nhanh.
  10. The speed bump is an effective tool for reducing excessive speeds in residential areas. => Gờ giảm tốc là một công cụ hiệu quả để giảm tốc độ quá nhanh trong khu vực dân cư.