Giờ Cao Điểm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, giờ cao điểm là Rush Hour, có phiên âm cách đọc là [rʌʃ ˈaʊər].

Giờ cao điểm “Rush Hour” là khoảng thời gian trong ngày khi lưu lượng giao thông trên đường phố thường tăng đột ngột do sự tập trung của người lao động và học sinh sinh viên di chuyển đến và rời khỏi công việc và trường học.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “giờ cao điểm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Giờ sự tắc nghẽn – Rush hour
  2. Giờ cao điểm giao thông – Peak traffic hours
  3. Thời gian kéo dài – Peak period
  4. Giờ tan tầm – Rush period
  5. Khoảng thời gian tắc nghẽn – Congestion period
  6. Thời điểm tắc đường – Traffic gridlock time
  7. Giờ tắc đường – Gridlock hour
  8. Khoảng thời gian tắc nghẽn giao thông – Traffic congestion period
  9. Thời kỳ tắc đường – Traffic jam time
  10. Thời điểm giao thông đông đúc – Heavy traffic time

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Rush Hour” với nghĩa là “giờ cao điểm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I always avoid driving during rush hour because it’s so stressful. => Tôi luôn tránh lái xe vào giờ cao điểm vì nó rất căng thẳng.
  2. The subway is packed during rush hour, and it’s hard to find a seat. => Tàu điện ngầm rất đông vào giờ cao điểm và khó tìm ghế ngồi.
  3. Rush hour traffic in the city can be a nightmare. => Giao thông giờ cao điểm trong thành phố có thể là ác mộng.
  4. If you leave early, you can avoid the rush hour congestion. => Nếu bạn ra đi sớm, bạn có thể tránh được tắc nghẽn giờ cao điểm.
  5. I usually take the bus to work to avoid the stress of rush hour. Tôi thường đi bằng xe buýt đi làm để tránh căng thẳng trong giờ cao điểm.
  6. During rush hour, it takes twice as long to get to the office. => Trong giờ cao điểm, mất gấp đôi thời gian để đến văn phòng.
  7. The trains are delayed again during rush hour. => Tàu lại bị trễ vào giờ cao điểm.
  8. Rush hour prices for rideshares can be higher due to increased demand. => Giá chuyến đi bằng dịch vụ chia sẻ xe có thể cao hơn vào giờ cao điểm do nhu cầu tăng cao.
  9. I usually work from home to avoid the rush hour commute. => Tôi thường làm việc tại nhà để tránh việc đi làm trong giờ cao điểm.
  10. Traffic accidents are more common during rush hour. => Tai nạn giao thông thường xảy ra nhiều hơn trong giờ cao điểm.