Giao Hàng Tự Động Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, giao hàng tự động là Automated Delivery, có phiên âm cách đọc là /ˈɔːtəˌmeɪtɪd dɪˈlɪvəri/.

Giao hàng tự động “Automated Delivery” là một hệ thống giao hàng hoạt động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Trong mô hình này, các quy trình giao hàng được tự động hóa bằng cách sử dụng các công nghệ như các robot giao hàng tự động, máy bay không người lái (drone), hoặc các hệ thống tự động hoá để vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất hoặc trung tâm phân phối đến địa chỉ của khách hàng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “giao hàng tự động” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Automated delivery system – Hệ thống giao hàng tự động
  2. Autonomous delivery – Giao hàng tự động
  3. Self-delivery – Tự giao hàng
  4. Unmanned delivery – Giao hàng không người lái
  5. Robotic delivery – Giao hàng bằng robot
  6. Driverless delivery – Giao hàng không người lái lái
  7. Automated shipping – Vận chuyển tự động
  8. Self-guided delivery – Giao hàng tự dẫn
  9. Unattended delivery – Giao hàng không cần người giám sát
  10. Machine-driven delivery – Giao hàng do máy tự động

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Automated Delivery” với nghĩa là “giao hàng tự động” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Automated delivery systems have revolutionized the e-commerce industry. => Hệ thống giao hàng tự động đã làm cách mạng hóa ngành công nghiệp thương mại điện tử.
  2. We rely on automated delivery for most of our online orders. => Chúng tôi phụ thuộc vào hệ thống giao hàng tự động cho hầu hết đơn đặt hàng trực tuyến của mình.
  3. The company’s automated delivery service ensures fast and accurate shipments. => Dịch vụ giao hàng tự động của công ty đảm bảo việc giao hàng nhanh chóng và chính xác.
  4. Automated delivery reduces human error in the shipping process. => Hệ thống giao hàng tự động giảm thiểu sai sót của con người trong quá trình vận chuyển.
  5. They are known for their efficient automated delivery logistics. => Họ nổi tiếng với hệ thống logictics giao hàng tự động hiệu quả.
  6. Automated delivery trucks are equipped with advanced navigation technology. => Xe giao hàng tự động được trang bị công nghệ dẫn đường tiên tiến.
  7. Our company invested in automated delivery solutions to improve customer satisfaction. => Công ty của chúng tôi đã đầu tư vào các giải pháp giao hàng tự động để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
  8. The future of logistics lies in the development of automated delivery systems. => Tương lai của ngành logistics nằm ở sự phát triển của hệ thống giao hàng tự động.
  9. Automated delivery robots can navigate busy city streets safely. => Robot giao hàng tự động có thể di chuyển an toàn trên các đường phố đông đúc của thành phố.
  10. The convenience of automated delivery has made it a popular choice for businesses. => Sự tiện lợi của hệ thống giao hàng tự động đã làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp.