Giao Hàng Tại Xưởng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, giao hàng tại xưởng là Ex-Works, có phiên âm cách đọc là /[eks-wurks].

Giao hàng tại xưởng “Ex-Works, viết tắt là EXW” là một trong các điều khoản thương mại quốc tế (Incoterms) và là một thỏa thuận giữa người mua và người bán trong giao dịch quốc tế.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “giao hàng tại xưởng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Ex-Works (EXW) – Giao hàng tại xưởng
  2. At Factory – Tại nhà máy
  3. Ex-Mill – Giao hàng tại nhà máy sản xuất
  4. Ex-Warehouse – Giao hàng tại kho
  5. Ex-Yard – Giao hàng tại bãi đỗ
  6. Ex-Factory – Giao hàng tại nhà máy
  7. Ex-Plant – Giao hàng tại nhà máy
  8. Ex-Depot – Giao hàng tại trạm giao hàng
  9. Ex-Store – Giao hàng tại cửa hàng
  10. Ex-Site – Giao hàng tại công trường

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Ex-Works” với nghĩa là “giao hàng tại xưởng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The seller offers Ex-Works terms, meaning the buyer is responsible for all transportation costs. => Người bán đề xuất điều khoản “Giao hàng tại xưởng,” nghĩa là người mua phải chịu tất cả các chi phí vận chuyển.
  2. Under Ex-Works terms, the seller’s responsibility ends once the goods are made available for pickup at their premises. => Theo điều khoản “Giao hàng tại xưởng,” trách nhiệm của người bán kết thúc khi hàng hóa sẵn sàng để người mua đến lấy tại cơ sở của họ.
  3. The Ex-Works price does not include any shipping or insurance costs. => Giá “Giao hàng tại xưởng” không bao gồm bất kỳ chi phí vận chuyển hoặc bảo hiểm nào.
  4. Ex-Works is often preferred by buyers who want more control over shipping and insurance arrangements. => Điều khoản “Giao hàng tại xưởng” thường được ưa thích bởi người mua muốn kiểm soát nhiều hơn về việc sắp xếp vận chuyển và bảo hiểm.
  5. The Ex-Works agreement specifies the exact location where the goods will be made available to the buyer. => Hợp đồng “Giao hàng tại xưởng” chỉ định vị trí chính xác mà hàng hóa sẽ sẵn sàng cho người mua.
  6. Buyers need to arrange for transport under Ex-Works terms and should insure the goods during transit. => Người mua cần sắp xếp vận chuyển theo điều khoản “Giao hàng tại xưởng” và nên bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
  7. In an Ex-Works transaction, the seller is not responsible for any risks or damages that occur after delivery to the buyer’s carrier. => Trong giao dịch “Giao hàng tại xưởng,” người bán không chịu trách nhiệm về bất kỳ rủi ro hoặc thiệt hại nào xảy ra sau khi giao hàng cho công ty vận chuyển của người mua.
  8. Ex-Works is one of the most basic international trade terms and offers minimal responsibility for the seller. => “Giao hàng tại xưởng” là một trong những điều khoản thương mại quốc tế cơ bản nhất và mang ít trách nhiệm cho người bán.
  9. The buyer must clear customs and handle all import-related requirements when using Ex-Works terms. => Người mua phải làm thủ tục hải quan và xử lý tất cả các yêu cầu liên quan đến nhập khẩu khi sử dụng điều khoản “Giao hàng tại xưởng.”
  10. With Ex-Works, the risk and costs shift from the seller to the buyer at the seller’s premises. => Với “Giao hàng tại xưởng,” rủi ro và chi phí chuyển từ người bán sang người mua tại cơ sở của người bán.