Giá vé Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, giá vé là Fare, có phiên âm cách đọc là [feər].

Giá vé “Fare”, là số tiền hoặc giá trị cần trả để có quyền sử dụng dịch vụ vận chuyển công cộng, chẳng hạn như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, hoặc các phương tiện công cộng khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “giá vé” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Fare – Giá vé
  2. Ticket price – Giá vé
  3. Tariff – Giá vé
  4. Admission fee – Phí vào cửa
  5. Admission charge – Phí vào cửa
  6. Passage cost – Chi phí lưu thông
  7. Rate – Tỷ lệ, mức giá
  8. Price of entry – Giá vào cửa
  9. Cost of admission – Chi phí vào cửa
  10. Entry fee – Phí vào cửa

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Fare” với nghĩa là “giá vé” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The fare for a one-way ticket to the city center is $5. => Giá vé một chiều đến trung tâm thành phố là 5 đô la.
  2. The airline offers competitive fares for its international flights. => Hãng hàng không cung cấp giá vé cạnh tranh cho các chuyến bay quốc tế của họ.
  3. Please check the fare chart to see the cost of different types of tickets. => Vui lòng kiểm tra bảng giá vé để xem giá của các loại vé khác nhau.
  4. The student fare for the bus is usually lower than the regular fare. => Giá vé cho sinh viên trên xe buýt thường thấp hơn giá vé thông thường.
  5. The fare includes a free transfer to the subway system within the next two hours. => Giá vé bao gồm việc chuyển tiếp miễn phí đến hệ thống tàu điện ngầm trong vòng hai giờ tới.
  6. Passengers are required to pay the full fare before boarding the train. => Hành khách phải thanh toán toàn bộ giá vé trước khi lên tàu.
  7. The fare for children under five years old is usually waived. => Giá vé cho trẻ dưới năm tuổi thường được miễn phí.
  8. Senior citizens are eligible for a discount on their bus fares. => Người cao tuổi được hưởng giảm giá trên giá vé xe buýt.
  9. I forgot to check the fare before entering the taxi, and it turned out to be more expensive than I expected. => Tôi quên kiểm tra giá vé trước khi lên taxi, và nó lại đắt hơn tôi tưởng.
  10. The fare for the ferry ride to the island is quite reasonable, making it a popular destination for tourists. => Giá vé cho chuyến phà đến đảo khá hợp lý, khiến nó trở thành điểm đến phổ biến cho du khách.