Đường Vòng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường vòng là Bypass, có phiên âm cách đọc là [ˈbaɪˌpæs].

Đường vòng “Bypass” là một con đường hoặc một phần đường được xây dựng để tránh đi qua một khu vực hoặc một khu vực tắc nghẽn khác. Đường vòng thường có mục đích giúp giảm thiểu giao thông qua một khu vực cụ thể hoặc để tạo ra một tuyến đường nhanh hơn và thuận tiện cho các phương tiện giao thông.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường vòng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Bypass road – Đường vòng
  2. Diversion road – Đường vòng
  3. Relief road – Đường tránh
  4. Detour road – Đường điều hóa
  5. Circumvention road – Đường tuần lộc
  6. Avoidance road – Đường tránh
  7. Secondary road – Đường vòng
  8. Alternate route – Lối tắt
  9. Skirt road – Đường vòng
  10. Go-around road – Đường vòng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Bypass” với nghĩa là “đường vòng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The bypass around the city was constructed to reduce traffic congestion. => Đường vòng xung quanh thành phố được xây dựng để giảm tắc nghẽn giao thông.
  2. The highway features a convenient bypass for travelers who want to avoid the town. => Con đường cao tốc có một đoạn đường vòng thuận tiện cho những người du lịch muốn tránh qua thị trấn.
  3. The bypass was closed for construction, so we had to drive through the city center. => Đoạn đường vòng đã bị đóng lại để thi công, vì vậy chúng tôi phải lái xe qua trung tâm thành phố.
  4. Many commuters use the bypass to save time during rush hour. => Nhiều người đi làm dùng đường vòng để tiết kiệm thời gian vào giờ cao điểm.
  5. The bypass provides a picturesque route through the countryside. => Đường vòng cung cấp một tuyến đường đẹp qua vùng nông thôn.
  6. They decided to take the bypass instead of going through the congested city streets. => Họ quyết định đi đường vòng thay vì đi qua những con phố đông đúc trong thành phố.
  7. The bypass road was designed to improve transportation efficiency in the region. => Đường vòng được thiết kế để cải thiện hiệu suất giao thông trong khu vực.
  8. Drivers often prefer the bypass as it’s faster and less crowded. => Những người lái xe thường ưa thích đường vòng vì nó nhanh hơn và không quá đông đúc.
  9. The bypass provides an alternative route for those who want to avoid the toll booth. => Đường vòng cung cấp một tuyến đường thay thế cho những người muốn tránh qua trạm thu phí.
  10. The scenic beauty along the bypass road attracts tourists from all over. => Vẻ đẹp của cảnh quang ven đường vòng thu hút du khách từ khắp mọi nơi.