Đường Tắt Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường tắt là Short cut, có phiên âm cách đọc là /ʃɔːrt kʌt/.

Đường tắt “Short cut” là một đoạn đường hoặc lối đi rút ngắn hoặc ngắn hơn so với con đường hoặc lối đi thông thường, cho phép người đi hoặc phương tiện tiếp cận một địa điểm một cách nhanh chóng hơn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường tắt” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Shortcut: Đường tắt.
  2. Quick route: Lối tắt.
  3. Expedited path: Con đường tăng tốc.
  4. Fast track: Đoạn đường nhanh hơn.
  5. Abbreviated way: Cách rút gọn.
  6. Time-saving route: Lối đi tiết kiệm thời gian.
  7. Efficient path: Con đường hiệu quả.
  8. Direct route: Con đường trực tiếp.
  9. Rapid access: Tiếp cận nhanh chóng.
  10. Efficient shortcut: Đoạn đường tắt hiệu quả.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Short cut” với nghĩa là “đường tắt” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I found a short cut that saved me a lot of time during my morning commute. => Tôi đã tìm thấy một đoạn đường tắt đã giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian trong chuyến đi làm buổi sáng.
  2. Taking the short cut through the park is a peaceful way to get to the other side of town. => Đi theo đường tắt qua công viên là cách yên bình để đi từ một bên thành phố sang bên kia.
  3. Some people prefer taking the highway, while others opt for the short cut through town. => Một số người thích đi trên cao tốc, trong khi người khác chọn đường tắt qua trung tâm thành phố.
  4. He was in a hurry, so he decided to use the short cut through the alley. => Anh ấy đang vội, vì vậy anh ấy quyết định đi đoạn đường tắt qua hẻm hẹp.
  5. The short cut behind the building leads directly to the beach. => Đoạn đường tắt phía sau tòa nhà dẫn thẳng ra bãi biển.
  6. I’ll take the short cut through the forest to get to the campsite faster. => Tôi sẽ đi đoạn đường tắt qua rừng để đến nơi cắm trại nhanh hơn.
  7. Many GPS apps suggest short cuts to avoid traffic jams. => Nhiều ứng dụng GPS đề xuất đường tắt để tránh tắc đường.
  8. The locals know all the best short cuts to navigate the city. => Người dân địa phương biết mọi đường tắt tốt nhất để di chuyển trong thành phố.
  9. She found a short cut on the map that took her straight to the hidden waterfall. => Cô ấy đã tìm thấy một đoạn đường tắt trên bản đồ dẫn cô ấy thẳng đến thác nước ẩn dưới.
  10. Using the short cut, I was able to reach the summit of the mountain in record time. => Sử dụng đường tắt, tôi đã đạt đến đỉnh núi trong thời gian ngắn kỷ lục.