Đường Rừng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường rừng là Forest Road, có phiên âm cách đọc là /ˈfɔrɪst roʊd/.

Đường rừng “Forest Road” là các con đường hoặc đường mòn chạy qua hoặc trong khu vực rừng hoặc vùng đất có dày đặc cây cối và thảm thực.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường rừng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Forest Road: Đường rừng.
  2. Woodland Path: Đường rừng, con đường trong khu rừng.
  3. Jungle Trail: Con đường trong khu rừng nhiệt đới.
  4. Timber Road: Đường rừng, thường liên quan đến việc vận chuyển gỗ.
  5. Wilderness Track: Con đường trong vùng hoang dã.
  6. Sylvan Path: Con đường dẫn vào khu rừng hoặc rừng cây lá kim.
  7. Wooded Lane: Con đường nằm trong khu vực có cây rừng xum xuê.
  8. Woodsy Trail: Con đường chạy qua khu rừng dày đặc.
  9. Greenway: Con đường xuyên qua khu vực thiên nhiên.
  10. Forest Route: Lối mòn rừng.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Forest Road” với nghĩa là “đường rừng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The forest road winds through the thick woods, making it a beautiful drive. => Đường rừng vặn vẹo qua khu rừng dày đặc, tạo nên một chuyến đi đẹp mắt.
  2. Hiking along the forest road allows you to explore the wilderness and its wildlife. => Đi bộ dọc theo đường rừng cho phép bạn khám phá hoang dã và động vật hoang dã.
  3. The ancient forest road leads to a hidden waterfall deep in the woods. => Đường rừng cổ kính dẫn đến một thác nước ẩn sâu trong khu rừng.
  4. We followed the forest road until we reached the clearing where we set up our campsite. => Chúng tôi đi theo đường rừng cho đến khi chúng tôi đến đoạn rừng trồng cỏ nơi chúng tôi cắt trại.
  5. Many animals can be spotted along the sides of the forest road. => Nhiều loài động vật có thể bị phát hiện dọc theo hai bên của đường rừng.
  6. The local authorities have been maintaining the forest road for better access to the national park. => Các cơ quan địa phương đã duy trì đường rừng để có cơ hội truy cập tốt hơn vào công viên quốc gia.
  7. After a heavy rainfall, the forest road can become muddy and difficult to traverse. => Sau một trận mưa lớn, đường rừng có thể trở nên bùn lầy và khó khăn để di chuyển.
  8. The serene beauty of the forest road is best experienced on foot or by bicycle. => Vẻ đẹp yên bình của đường rừng được trải nghiệm tốt nhất bằng bộ đi bộ hoặc xe đạp.
  9. This region is known for its scenic forest roads that attract nature enthusiasts. => Khu vực này nổi tiếng với những con đường rừng đẹp thu hút các người yêu thiên nhiên.
  10. Our cabin is nestled deep in the woods, accessible only via a narrow forest road. => Biệt thự của chúng tôi nằm sâu trong khu rừng, chỉ có thể tiếp cận thông qua một con đường rừng hẹp.