Đường Ống Nước Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường ống nước là Water Pipeline, có phiên âm cách đọc là [ˈwɔtər ˈpaɪpˌlaɪn].

Đường ống nước “Water Pipeline” là một hệ thống bao gồm các ống, ống dẫn, van, bộ lọc và các phụ kiện khác được sử dụng để truyền tải nước từ một nguồn cung cấp đến các điểm sử dụng nước khác nhau.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường ống nước” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Water conduit – Lối dẫn nước
  2. Water pipeline – Đường ống nước
  3. Water mains – Đường ống chính nước
  4. Water distribution system – Hệ thống phân phát nước
  5. Water supply network – Mạng lưới cung cấp nước
  6. Aqua conduit – Lối dẫn nước
  7. Hydraulic pipeline – Đường ống thủy lực
  8. Fluid transportation system – Hệ thống vận chuyển chất lỏng
  9. Aqueduct – Cống nước
  10. Liquid transmission line – Đường ống truyền chất lỏng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Water Pipeline” với nghĩa là “đường ống nước” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The water pipeline is responsible for delivering fresh water to our homes. => Đường ống nước chịu trách nhiệm cung cấp nước sạch đến nhà của chúng ta.
  2. A burst in the water pipeline caused a water outage in the neighborhood. => Sự nổ trong đường ống nước gây ra mất nước trong khu phố.
  3. The city is investing in upgrading its water pipeline infrastructure. => Thành phố đang đầu tư để nâng cấp cơ sở hạ tầng đường ống nước.
  4. The water pipeline extends for miles, supplying water to the entire region. => Đường ống nước kéo dài hàng dặm, cung cấp nước cho toàn bộ khu vực.
  5. Regular maintenance is crucial to ensure the efficiency of the water pipeline system. => Bảo dưỡng định kỳ là quan trọng để đảm bảo hiệu suất của hệ thống đường ống nước.
  6. A leakage in the water pipeline can result in water wastage and damage to the environment. => Sự rò rỉ trong đường ống nước có thể dẫn đến lãng phí nước và gây hại cho môi trường.
  7. The water pipeline runs underground, making it less susceptible to freezing in the winter. => Đường ống nước chạy dưới lòng đất, làm cho nó ít bị đóng băng vào mùa đông.
  8. The new water pipeline project will improve water distribution in the rural areas. => Dự án đường ống nước mới sẽ cải thiện phân phát nước ở các khu vực nông thôn.
  9. The water pipeline is an essential part of the city’s infrastructure, providing water for daily life and industry. => Đường ống nước là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng của thành phố, cung cấp nước cho cuộc sống hàng ngày và công nghiệp.
  10. The government is working on a plan to expand the water pipeline network to reach more remote areas. => Chính phủ đang làm việc trên kế hoạch mở rộng mạng lưới đường ống nước để đến được các khu vực xa xôi hơn.