Đường Một Chiều Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường một chiều là One-way road, có phiên âm cách đọc là /ˈwʌnˈweɪ roʊd/.

Đường một chiều “One-way road” là một loại đường trong hệ thống giao thông đường bộ mà các phương tiện chỉ được phép di chuyển theo một hướng duy nhất.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường một chiều” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. One-way road – Đường một chiều
  2. Unidirectional road – Đường một chiều
  3. Single-lane road – Đường một làn
  4. Single-direction road – Đường một hướng
  5. One-way street – Phố một chiều
  6. Unilateral road – Đường một chiều
  7. Monodirectional road – Đường một chiều
  8. Exclusive direction road – Đường một chiều
  9. Restricted traffic direction road – Đường một chiều
  10. Uni-flow road – Đường một chiều

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “One-way road” với nghĩa là “đường một chiều” và dịch sang tiếng Việt:

  1. This street is a one-way road, so make sure you’re going in the right direction. => Đây là con đường một chiều, vì vậy hãy đảm bảo bạn đang đi theo hướng đúng.
  2. The city has implemented one-way roads in the downtown area to reduce traffic congestion. => Thành phố đã áp dụng đường một chiều trong khu trung tâm để giảm tắc nghẽn giao thông.
  3. Please obey the traffic signs indicating that this is a one-way road. => Vui lòng tuân theo biển báo giao thông cho biết đây là đường một chiều.
  4. The driver mistakenly entered the one-way road from the wrong direction. => Người lái xe đã sai lầm khi vào đường một chiều từ hướng sai.
  5. You can turn left at the next intersection because it’s a one-way road going that way. => Bạn có thể rẽ trái ở giao lộ tiếp theo vì đó là đường một chiều đi về hướng đó.
  6. The traffic flow on one-way roads is generally smoother than on two-way streets. => Luồng giao thông trên đường một chiều thường mượt hơn so với đường hai chiều.
  7. The police officer stopped the driver for going the wrong way on the one-way road. => Cảnh sát đã dừng lái xe vì lái xe theo hướng sai trên đường một chiều.
  8. You’ll need to take a detour because that street is currently closed for one-way road maintenance. => Bạn sẽ cần đi đường vòng vì con đường đó hiện đang đóng cửa để bảo trì đường một chiều.
  9. The city council decided to convert some streets into one-way roads to improve traffic flow. => Hội đồng thành phố quyết định chuyển đổi một số con đường thành đường một chiều để cải thiện luồng giao thông.
  10. Drivers should exercise caution when entering one-way roads to avoid accidents. => Người lái xe nên thận trọng khi vào đường một chiều để tránh tai nạn.