Đường Hàng Không Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường hàng không là Airway, có phiên âm cách đọc là /ˈɛrˌweɪ/.

Đường hàng không “Airway”, là một hệ thống các tuyến đường trên không dành cho các máy bay thương mại và máy bay hàng hóa để di chuyển từ một địa điểm đến một địa điểm khác trên trái đất.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường hàng không” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Air Route – Tuyến đường hàng không
  2. Air Corridor – Hành lang hàng không
  3. Flight Path – Đường bay
  4. Skyway – Lối đi trên trời
  5. Aviation Route – Tuyến đường hàng không
  6. Aerial Route – Tuyến đường trên không
  7. Airspace – Không gian hàng không
  8. Air Transit Route – Tuyến đường trung gian hàng không
  9. Airway System – Hệ thống đường hàng không
  10. Flight Route – Tuyến đường bay

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Airway” với nghĩa là “đường hàng không” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The airway connecting New York and Los Angeles is one of the busiest in the United States. => Đường hàng không kết nối New York và Los Angeles là một trong những đường bận rộn nhất tại Hoa Kỳ.
  2. The pilot communicated with air traffic control to ensure a safe passage along the airway. => Phi công liên lạc với kiểm soát không lưu để đảm bảo việc bay an toàn trên đường hàng không.
  3. Airway maintenance is crucial to prevent accidents and ensure smooth air travel. => Bảo dưỡng đường hàng không rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo việc bay trôi chảy.
  4. The airway passes through various countries before reaching its destination. => Đường hàng không đi qua nhiều quốc gia trước khi đến nơi đích.
  5. She booked a ticket on the international airway for her overseas trip. => Cô ấy đã đặt vé trên đường hàng không quốc tế cho chuyến đi nước ngoài của mình.
  6. The airway was temporarily closed due to adverse weather conditions. => Đường hàng không tạm thời đóng cửa do điều kiện thời tiết bất lợi.
  7. The aircraft followed the designated airway to its destination. => Máy bay tuân theo đường hàng không được chỉ định để đến nơi đích.
  8. Airway congestion can lead to flight delays. => Tắc nghẽn trên đường hàng không có thể dẫn đến trễ chuyến bay.
  9. The airway over the ocean offers breathtaking views of the sea and sky. => Đường hàng không qua biển mang lại cảnh quan tuyệt đẹp về biển và bầu trời.
  10. The expansion of the airway network has boosted international trade and tourism. => Sự mở rộng của mạng lưới đường hàng không đã thúc đẩy thương mại quốc tế và du lịch.