Đường Hầm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường hầm là Tunnel, có phiên âm cách đọc là /ˈtʌnəl/.

Đường hầm “Tunnel” là một loại công trình kỹ thuật được xây dựng dưới lòng đất hoặc lòng nước để tạo ra một lối đi hoặc một kênh thông qua các vùng địa hình hoặc cản trở khác. Đường hầm có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm giao thông, cấp nước, vận chuyển dầu khí, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường hầm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Tunnel – Đường hầm
  2. Subway – Tàu điện ngầm
  3. Underground passage – Lối đi dưới đất
  4. Subterranean passage – Lối đi dưới lòng đất
  5. Underpass – Đường đi dưới lòng đất
  6. Tube – Ống
  7. Bore – Lỗ khoan
  8. Burrow – Hang động
  9. Cavern – Hang đá
  10. Excavation – Khoan đào

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Tunnel” với nghĩa là “đường hầm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The train disappeared into the tunnel, and a moment later, it emerged on the other side. => Tàu biến mất vào đường hầm và sau một lúc, nó xuất hiện ở phía bên kia.
  2. The tunnel was carved through the mountain to create a shortcut for travelers. => Đường hầm được đục xuyên qua núi để tạo ra một lối tắt cho người đi du lịch.
  3. The construction of the underwater tunnel was a remarkable engineering achievement. => Việc xây dựng đường hầm dưới nước là một thành tựu kỹ thuật đáng nể.
  4. The tunnel is equipped with ventilation systems to ensure fresh air for drivers. => Đường hầm được trang bị hệ thống thông gió để đảm bảo không khí sạch cho người lái xe.
  5. The road trip through the tunnel provided stunning views of the surrounding landscape. => Chuyến đi qua đường hầm mang lại cảnh quan tuyệt đẹp của cảnh vật xung quanh.
  6. The miners worked tirelessly to dig the tunnel deep into the earth. => Những thợ mỏ đã làm việc không mệt mỏi để đào sâu vào lòng đất xây dựng đường hầm.
  7. The tunnel was illuminated with bright lights to ensure visibility for drivers. => Đường hầm được chiếu sáng bằng đèn sáng để đảm bảo tầm nhìn cho người lái xe.
  8. The vehicle broke down inside the tunnel, causing a temporary traffic jam. => Phương tiện bị hỏng bên trong đường hầm, gây ra tắc nghẽn giao thông tạm thời.
  9. The subway tunnel is an essential part of the city’s public transportation system. => Đường hầm tàu điện ngầm là một phần quan trọng của hệ thống giao thông công cộng của thành phố.
  10. The tunnel extended for miles under the riverbed, connecting the two shores. => Đường hầm kéo dài hàng dặm dưới lòng sông, kết nối hai bờ.