Đường Đua Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường đua là Racetrack, có phiên âm cách đọc là /ˈreɪsˌtræk/.

Đường đua “Racetrack” là một khu vực thi đấu được thiết kế đặc biệt để tổ chức các cuộc đua. Đường đua thường được sử dụng cho đua xe hơi, đua ngựa, đua xe đạp, hoặc các loại cuộc thi khác liên quan đến đua.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường đua” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Racetrack – Đường đua
  2. Speedway – Đường đua tốc độ
  3. Circuit – Đường đua vòng quanh
  4. Course – Đường đua, chặng đua
  5. Oval – Đường đua hình bầu dục
  6. Track – Đường đua
  7. Racing circuit – Mạch đường đua
  8. Horse racing track – Đường đua ngựa
  9. Dragstrip – Đường đua đua xe tốc độ ngắn
  10. Ring – Đường đua (thường được sử dụng cho đua ngựa)

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Racetrack” với nghĩa là “đường đua và dịch sang tiếng Việt:

  1. The racetrack was buzzing with excitement as the horses sprinted down the final stretch. => Đường đua rộn ràng tiếng vui vẻ khi các con ngựa chạy vòng cuối.
  2. He’s a professional racecar driver who spends most of his time at the racetrack. => Anh ấy là tay đua xe chuyên nghiệp và dành hầu hết thời gian tại đường đua.
  3. The local racetrack hosts various events, from horse racing to motorbike races. => Đường đua địa phương tổ chức nhiều sự kiện, từ đua ngựa đến đua xe máy.
  4. It was her dream to visit the racetrack and witness a Formula 1 race in person. => Đó là giấc mơ của cô ấy khiêm tốn, ghé thăm đường đua và chứng kiến một cuộc đua Formula 1 trực tiếp.
  5. The racetrack is well-maintained and features modern safety measures for the participants. => Đường đua được bảo quản cẩn thận và trang bị các biện pháp an toàn hiện đại cho người tham gia.
  6. He set a new record at the racetrack for the fastest lap time. => Anh ấy đã lập kỷ lục mới tại đường đua cho thời gian vòng nhanh nhất.
  7. The racetrack is surrounded by beautiful scenery, making it a picturesque location for races. => Đường đua được bao quanh bởi cảnh đẹp, khiến nó trở thành một vị trí đẹp như tranh cho các cuộc đua.
  8. Many people enjoy placing bets on their favorite horses at the racetrack. => Nhiều người thích đặt cược trên con ngựa yêu thích của họ tại đường đua.
  9. The racetrack was temporarily closed for renovations and upgrades. => Đường đua tạm thời đóng cửa để nâng cấp và sửa chữa.
  10. The racetrack has state-of-the-art facilities to cater to both spectators and participants. => Đường đua có các cơ sở hiện đại để phục vụ cả khán giả và người tham gia.