Đường Dây Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường dây là Line, có phiên âm cách đọc là [laɪn].

Đường dây “Line” là một khái niệm dùng để chỉ một loạt các điểm, điểm cuối hoặc trạm được nối lại với nhau bằng một hệ thống cáp, dây điện, hoặc các kết nối khác. Đường dây thường được sử dụng để truyền tải thông tin, điện năng, hoặc dữ liệu từ một địa điểm đến một địa điểm khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường dây” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cáp – Cable
  2. Dây – Wire
  3. Đường truyền – Transmission line
  4. Dây điện – Electric wire
  5. Đường dẫn – Conduit
  6. Đường trục – Transmission path
  7. Dây cáp – Cable wire
  8. Hệ thống dây dẫn – Wiring system
  9. Mạng cáp – Cable network
  10. Đường dẫn truyền hình – TV cable

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Line” với nghĩa là “đường dây” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The telephone line was down due to the storm. => Đường dây điện thoại bị ngắt do cơn bão.
  2. I need to repair the electrical line in my house. => Tôi cần sửa chữa đường dây điện trong nhà.
  3. The internet line is experiencing some issues today. => Đường dây internet đang gặp một số vấn đề hôm nay.
  4. The power lines were damaged during the thunderstorm. => Các đường dây điện bị hỏng trong cơn bão lớn.
  5. The cable TV line is connected to our home. => Đường dây truyền hình cáp đã được kết nối đến nhà chúng tôi.
  6. The transmission line carries electricity from the power plant. => Đường dây truyền tải dẫn điện từ nhà máy điện.
  7. The electrical line runs underground in the city. => Đường dây điện chạy ngầm trong thành phố.
  8. We should install a new phone line for our office. => Chúng ta nên lắp đặt một đường dây điện thoại mới cho văn phòng của chúng ta.
  9. The data line connects the computer to the server. => Đường dây dữ liệu kết nối máy tính với máy chủ.
  10. The high-voltage lines are marked with warning signs. => Các đường dây cao áp được đánh dấu bằng biển cảnh báo.