Đường Dây Điện Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường dây điện là Electric line, có phiên âm cách đọc là /ɪˈlɛktrɪk laɪn/.

Đường dây điện “Electric line” là một hệ thống gồm các dây dẫn và các thành phần liên quan được sử dụng để truyền tải điện từ nguồn cung cấp đến các địa điểm tiêu dùng hoặc các thiết bị tiêu dùng khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường dây điện” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Electrical wiring – Dây điện
  2. Electric cable – Cáp điện
  3. Power line – Đường dây điện
  4. Electrical circuit – Mạch điện
  5. Wiring system – Hệ thống dây điện
  6. Electrical network – Mạng lưới điện
  7. Electric grid – Lưới điện
  8. Transmission line – Đường truyền tải điện
  9. Electricity infrastructure – Cơ sở hạ tầng điện
  10. Wiring setup – Thiết lập dây điện

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Electric line” với nghĩa là “đường dây điện” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The electric line provides power to our homes. => Đường dây điện cung cấp điện cho nhà của chúng ta.
  2. A fallen tree knocked out the electric line during the storm. => Một cây bị đổ làm hỏng đường dây điện trong cơn bão.
  3. The electric line along the street was damaged in the accident. => Đường dây điện dọc theo đường bị hỏng trong tai nạn.
  4. They are working to repair the damaged electric line. => Họ đang làm việc để sửa chữa đường dây điện bị hỏng.
  5. The electric line runs underground in this area. => Đường dây điện chạy dưới lòng đất ở khu vực này.
  6. High winds can sometimes cause disruptions in the electric line. => Gió mạnh đôi khi có thể gây gián đoạn trong đường dây điện.
  7. We should always be cautious around electric lines to avoid accidents. => Chúng ta nên luôn cẩn trọng xung quanh đường dây điện để tránh tai nạn.
  8. The electric line provides power to the entire industrial complex. => Đường dây điện cung cấp điện cho toàn bộ khu công nghiệp.
  9. The electric line needs regular maintenance to ensure reliability. => Đường dây điện cần được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo đáng tin cậy.
  10. A power outage was caused by a fault in the electric line. => Mất điện xảy ra do lỗi trong đường dây điện.