Đường Chạy Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường chạy là Running track, có phiên âm cách đọc là [ˈrʌnɪŋ træk].

Đường chạy “Running track” là một đường dành riêng cho việc chạy hoặc đi bộ. Nó thường có bề mặt phẳng và mềm, thiết kế để làm cho việc tập luyện thể dục hoặc tham gia vào các cuộc đua dễ dàng hơn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường chạy” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Track and Field: Đường chạy và nhảy
  2. Running Course: Đường chạy.
  3. Racetrack: Đường đua
  4. Athletics Track: Đường chạy
  5. Jogging Path: Đường chạy hoặc đường chạy bộ.
  6. Footpath: Lối đi bộ
  7. Running Circuit: Vòng đua hoặc đường chạy
  8. Jogging Trail: Đường chạy hoặc đường chạy bộ
  9. Running Lane: Hàng chạy
  10. Athletic Oval: Sân điền kinh hoặc sân điền kinh vòng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Running track” với nghĩa là “đường chạy” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I enjoy going to the running track in the park every morning to get my daily exercise. => Tôi thích đến đường chạy trong công viên mỗi sáng để tập luyện hàng ngày.
  2. The school’s new running track is open to the public during the evenings. => Đường chạy mới của trường mở cửa cho công chúng vào buổi tối.
  3. He set a new record on the running track, running the fastest 100 meters in school history. => Anh ta thiết lập một kỷ lục mới trên đường chạy, chạy nhanh nhất 100 mét trong lịch sử trường học.
  4. The local community raised funds to renovate the running track at the community center. => Cộng đồng địa phương đã huy động quỹ để cải tạo đường chạy tại trung tâm cộng đồng.
  5. The athletes gathered on the running track, preparing for the upcoming relay race. => Các vận động viên tụ tập trên đường chạy, chuẩn bị cho cuộc đua tiếp sức sắp tới.
  6. She sprinted down the running track, leaving her competitors far behind. => Cô ấy chạy nhanh xuống đường chạy, để lại đối thủ xa phía sau.
  7. The school’s running track is well-maintained and provides a safe space for students to exercise. => Đường chạy của trường được bảo quản tốt và cung cấp một không gian an toàn cho học sinh tập luyện.
  8. The professional runners used the running track for their training sessions. => Các vận động viên chuyên nghiệp đã sử dụng đường chạy để tập luyện.
  9. During the summer, the running track can get very hot, so it’s important to stay hydrated. => Trong mùa hè, đường chạy có thể trở nên rất nóng, vì vậy việc duy trì lượng nước cân đối là quan trọng.
  10. The running track is equipped with modern technology to measure the athletes’ performance accurately. => Đường chạy được trang bị công nghệ hiện đại để đo lường hiệu suất của các vận động viên một cách chính xác.