Đường Chân Trời Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường chân trời là Horizon line, có phiên âm cách đọc là [həˈraɪzən laɪn].

Đường chân trời “Horizon line” là đường ảo tưởng hoặc đường giới hạn trên bề mặt trái đất mà con người quan sát khi nhìn ra phía xa. Nó đại diện cho sự giao nhau giữa bầu trời và đất, nơi mà đường phía trước gặp giao với đường phía xa, tạo nên cảm giác của một “đường” hoặc “đường biên.”

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường chân trời” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Horizon line – Đường chân trời
  2. Skyline – Đường chân trời
  3. Eye level – Mặt phẳng mắt
  4. Farthest point – Điểm xa nhất
  5. Earth’s rim – Rìa đất trái đất
  6. Visible boundary – Ranh giới nhìn thấy
  7. Land’s end – Điểm cuối đất liền
  8. Limit of sight – Giới hạn tầm nhìn
  9. Distant boundary – Biên giới xa
  10. Visible horizon – Chân trời thấy được

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Horizon line” với nghĩa là “đường chân trời” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The sunset painted a beautiful orange glow above the horizon line. => Ánh hoàng hôn tô vẽ một sắc cam đẹp trên đỉnh đường chân trời.
  2. When you stand by the ocean, the horizon line seems endless. => Khi bạn đứng bên biển, đường chân trời dường như không giới hạn.
  3. The photographer captured the ship sailing toward the horizon line. => Nhiếp ảnh gia đã bắt lấy hình ảnh con tàu chạy về phía đường chân trời.
  4. At sunrise, the first light breaks over the horizon line. => Lúc bình minh, ánh sáng đầu tiên nở trên đường chân trời.
  5. From this viewpoint, you can see the city’s skyline against the horizon line. => Từ góc nhìn này, bạn có thể thấy dãy nhà cao tầng của thành phố nằm trên đường chân trời.
  6. The airplane disappeared beyond the horizon line, heading to a distant land. => Chiếc máy bay biến mất bên kia đường chân trời, hướng đến một vùng đất xa xôi.
  7. The horizon line on a calm sea creates a feeling of serenity and vastness. => Đường chân trời trên biển yên tĩnh tạo cảm giác yên bình và rộng lớn.
  8. The artist used the horizon line as a focal point in his landscape painting. => Họa sĩ đã sử dụng đường chân trời làm điểm tập trung trong bức tranh cảnh của mình.
  9. As the sun dipped below the horizon line, the sky turned a brilliant shade of red. => Khi mặt trời lặn xuống phía dưới đường chân trời, bầu trời biến thành màu đỏ tươi sáng.
  10. The island on the horizon line beckoned to the explorers with its mystery. => Hòn đảo nằm trên đường chân trời gợi lên sự hấp dẫn đối với những người thám hiểm bởi sự bí ẩn của nó.